Dấu lửng là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Dấu lửng

Dấu lửng là gì? Dấu lửng (…) là dấu câu gồm ba dấu chấm liên tiếp, dùng để biểu thị sự ngập ngừng, lời nói bỏ dở hoặc liệt kê chưa hết. Đây là dấu câu mang tính biểu cảm cao trong tiếng Việt, tạo nên những khoảng lặng đầy ý nghĩa. Cùng khám phá cách sử dụng dấu lửng đúng chuẩn ngay bên dưới!

Dấu lửng nghĩa là gì?

Dấu lửng là ký hiệu dấu câu được tạo thành từ ba dấu chấm đặt liền nhau (…), dùng để biểu thị sự ngắt quãng, ngập ngừng, hoặc ý còn tiếp tục chưa nói hết. Đây là dấu câu thuộc nhóm dấu biểu cảm trong ngữ pháp tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, dấu lửng được sử dụng với nhiều chức năng khác nhau:

Biểu thị lời nói bỏ dở: Khi người nói ngập ngừng, xúc động hoặc cố tình không nói hết. Ví dụ: “Tôi muốn nói rằng… thôi, không có gì.”

Liệt kê chưa đầy đủ: Thay cho “vân vân” hoặc “v.v” khi liệt kê nhiều đối tượng. Ví dụ: “Trái cây như cam, táo, xoài…”

Tạo khoảng lặng, nhấn mạnh: Giúp người đọc dừng lại suy ngẫm hoặc tạo hiệu ứng bất ngờ. Ví dụ: “Và người chiến thắng là… Minh!”

Trong văn học: Dấu lửng thể hiện cảm xúc sâu lắng, suy tư hoặc không gian tĩnh lặng trong tác phẩm.

Trong giao tiếp online: Dấu lửng thường biểu thị sự do dự, ngại ngùng hoặc ẩn ý chưa nói ra.

Nguồn gốc và xuất xứ của dấu lửng

Dấu lửng có nguồn gốc từ hệ thống dấu câu phương Tây, được gọi là “ellipsis” trong tiếng Anh, du nhập vào tiếng Việt cùng với chữ Quốc ngữ. Tên gọi “lửng” ám chỉ ý nghĩa “lơ lửng”, “chưa trọn vẹn”.

Sử dụng dấu lửng khi muốn diễn tả lời nói ngập ngừng, liệt kê chưa hết hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật trong văn bản.

Cách sử dụng dấu lửng đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng dấu lửng đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng dấu lửng trong văn nói và viết

Trong văn nói: Dấu lửng được thể hiện bằng giọng kéo dài, ngắt quãng hoặc im lặng một nhịp trước khi tiếp tục.

Trong văn viết: Dấu lửng gồm đúng ba dấu chấm, đặt sát từ phía trước. Nếu đứng cuối câu, chữ tiếp theo viết hoa. Nếu đứng giữa câu, chữ tiếp theo viết thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng dấu lửng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng dấu lửng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em muốn nói… nhưng em sợ anh giận.”

Phân tích: Biểu thị sự ngập ngừng, do dự khi nói chuyện.

Ví dụ 2: “Các môn học gồm Toán, Văn, Anh…”

Phân tích: Liệt kê chưa đầy đủ, còn nhiều môn khác chưa kể hết.

Ví dụ 3: “Cánh cửa mở ra… và tất cả đều sững sờ.”

Phân tích: Tạo khoảng lặng, nhấn mạnh sự bất ngờ phía sau.

Ví dụ 4: “Trời ơi… sao lại thế này…”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc xúc động, bàng hoàng không nói nên lời.

Ví dụ 5: “Nếu ngày mai… À thôi, để sau đi.”

Phân tích: Lời nói bị bỏ dở giữa chừng, người nói đổi ý.

Dấu lửng: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các khái niệm liên quan đến dấu lửng:

Khái niệm tương đồng Khái niệm đối lập/khác biệt
Dấu chấm lửng Dấu chấm (.)
Dấu ba chấm Dấu hỏi (?)
Dấu chấm chấm chấm Dấu chấm than (!)
Ellipsis (…) Dấu phẩy (,)
Dấu lược bỏ Dấu hai chấm (:)
Dấu ngắt quãng Dấu gạch ngang (–)

Kết luận

Dấu lửng là gì? Tóm lại, dấu lửng là dấu câu gồm ba chấm liên tiếp, dùng để biểu thị sự ngập ngừng, liệt kê chưa hết hoặc tạo khoảng lặng. Hiểu đúng cách dùng dấu lửng giúp bạn viết văn giàu cảm xúc và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.