Phú quý phụ vinh là gì? 💰 Nghĩa Phú quý phụ vinh

Phu quý phụ vinh là gì? Phu quý phụ vinh là thành ngữ Hán Việt có nghĩa là chồng được phú quý, sang trọng thì vợ cũng được vinh hiển, danh giá. Đây là quan niệm truyền thống về mối quan hệ vợ chồng trong xã hội phương Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Việt nhé!

Phu quý phụ vinh nghĩa là gì?

Phu quý phụ vinh (夫貴婦榮) nghĩa là khi người chồng đạt được địa vị cao sang, giàu có thì người vợ cũng được hưởng vinh hoa, danh giá theo. Đây là thành ngữ Hán Việt thể hiện quan niệm truyền thống về đạo vợ chồng.

Cụ thể, từng chữ trong thành ngữ phu quý phụ vinh được giải thích như sau: “Phu” (夫) nghĩa là chồng, “Quý” (貴) là sang trọng, cao quý, “Phụ” (婦) là vợ, và “Vinh” (榮) là vinh hiển, vẻ vang.

Trong văn học Việt Nam, đại thi hào Nguyễn Du đã sử dụng thành ngữ này trong Truyện Kiều: “Ngỡ là phu quý phụ vinh, Ai ngờ một phút tan tành thịt xương!” – thể hiện sự mong đợi về cuộc sống hạnh phúc nhưng kết cục lại bi thảm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phu quý phụ vinh”

Thành ngữ “phu quý phụ vinh” có nguồn gốc từ văn hóa Nho giáo Trung Hoa, du nhập vào Việt Nam từ thời phong kiến. Quan niệm này phản ánh tư tưởng “tam tòng” của người phụ nữ xưa.

Sử dụng “phu quý phụ vinh” khi nói về mối quan hệ vợ chồng, sự gắn bó vinh nhục giữa hai người trong hôn nhân theo quan điểm truyền thống.

Phu quý phụ vinh sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “phu quý phụ vinh” được dùng khi nói về sự thăng tiến của người chồng kéo theo địa vị của vợ, hoặc trong văn học để diễn tả ước mơ hạnh phúc gia đình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phu quý phụ vinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “phu quý phụ vinh” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Chồng cô ấy vừa được thăng chức giám đốc, đúng là phu quý phụ vinh.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi khi người vợ được hưởng vinh dự từ thành công của chồng.

Ví dụ 2: “Ngỡ là phu quý phụ vinh, ai ngờ một phút tan tành thịt xương!” (Truyện Kiều)

Phân tích: Diễn tả sự đối lập giữa mong đợi và thực tế phũ phàng trong số phận Thúy Kiều.

Ví dụ 3: “Bà ấy từ cô thôn nữ nghèo, nhờ phu quý phụ vinh mà trở thành mệnh phụ phu nhân.”

Phân tích: Chỉ sự thay đổi địa vị xã hội của người vợ nhờ chồng thành đạt.

Ví dụ 4: “Thời nay phụ nữ không cần chờ phu quý phụ vinh, họ tự tạo dựng sự nghiệp riêng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phản biện, thể hiện quan điểm bình đẳng giới hiện đại.

Ví dụ 5: “Cưới nhau rồi, vợ chồng sẽ phu quý phụ vinh, cùng nhau chia sẻ vinh nhục.”

Phân tích: Thể hiện lời chúc phúc trong hôn nhân theo quan niệm truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phu quý phụ vinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phu quý phụ vinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vinh thê ấm tử Phu bại phụ suy
Chồng sang vợ quý Chồng hèn vợ khổ
Phu xướng phụ tùy Vợ chồng ly tán
Vinh hoa phú quý Bần hàn khốn khổ
Vượng phu ích tử Khắc phu khắc tử
Gái có công chồng chẳng phụ Chia uyên rẽ thúy

Dịch “Phu quý phụ vinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phu quý phụ vinh 夫貴婦榮 (Fū guì fù róng) When the husband prospers, the wife is honored 夫貴婦栄 (Otto totoshi tsuma sakae) 부귀부영 (Bugwi bu-yeong)

Kết luận

Phu quý phụ vinh là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt thể hiện quan niệm truyền thống về mối quan hệ vợ chồng, phản ánh giá trị văn hóa phương Đông trong xã hội phong kiến xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.