Kéo gỗ là gì? 🪚 Ý nghĩa, cách dùng Kéo gỗ

Kéo gỗ là gì? Kéo gỗ là hoạt động vận chuyển gỗ từ nơi khai thác trong rừng đến điểm tập kết bằng sức người, trâu bò hoặc máy móc. Đây là công đoạn quan trọng và vất vả nhất trong ngành lâm nghiệp, đòi hỏi sức khỏe và kỹ năng. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, phương pháp và cách sử dụng từ “kéo gỗ” nhé!

Kéo gỗ nghĩa là gì?

Kéo gỗ là hành động di chuyển, vận chuyển các khúc gỗ đã khai thác từ rừng, đồi núi về nơi tập kết hoặc lên phương tiện vận tải. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành khai thác lâm sản.

Trong đời sống, “kéo gỗ” mang nhiều ý nghĩa:

Trong ngành lâm nghiệp: Kéo gỗ là công đoạn vận xuất, đưa gỗ từ điểm chặt hạ đến bãi tập kết. Người ta có thể dùng trâu kéo, máy kéo hoặc sức người để thực hiện công việc này.

Trong đời sống dân gian: “Kéo gỗ” còn gắn liền với hình ảnh lao động vất vả của người dân vùng cao, những phu gỗ phải làm việc cực nhọc giữa rừng sâu núi thẳm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kéo gỗ”

Từ “kéo gỗ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hoạt động khai thác rừng truyền thống. “Kéo” chỉ hành động dùng sức kéo, lôi vật nặng; “gỗ” là nguyên liệu từ thân cây. Ghép lại mô tả công việc vận chuyển gỗ trong lâm nghiệp.

Sử dụng “kéo gỗ” khi nói về hoạt động vận chuyển gỗ từ rừng, các phương pháp vận xuất lâm sản hoặc mô tả công việc của người làm nghề khai thác gỗ.

Kéo gỗ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kéo gỗ” được dùng khi mô tả công việc vận chuyển gỗ trong ngành lâm nghiệp, khai thác rừng trồng, hoặc khi nói về nghề phu gỗ ở vùng cao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kéo gỗ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kéo gỗ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhóm nhân công dùng cáp buộc vào gốc cây để xe kéo gỗ lên.”

Phân tích: Mô tả phương pháp kéo gỗ bằng máy móc khi địa hình khó khăn.

Ví dụ 2: “Ngày xưa, người dân dùng trâu kéo gỗ từ rừng về làng.”

Phân tích: Nhắc đến phương pháp truyền thống dùng sức kéo của trâu bò.

Ví dụ 3: “Nghề kéo gỗ thuê ở vùng cao rất vất vả và nguy hiểm.”

Phân tích: Chỉ công việc làm thuê vận chuyển gỗ của người dân miền núi.

Ví dụ 4: “Đường dốc bùn lầy, xe không vào được nên phải kéo gỗ bằng tay.”

Phân tích: Tình huống phải dùng sức người khi phương tiện không thể tiếp cận.

Ví dụ 5: “Kỹ thuật kéo gỗ tác động thấp giúp bảo vệ rừng bền vững.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành trong quản lý rừng hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kéo gỗ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kéo gỗ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vận xuất gỗ Trồng cây
Chở gỗ Bảo vệ rừng
Vận chuyển gỗ Ươm giống
Bốc gỗ Tái sinh rừng
Gom gỗ Phủ xanh đồi trọc
Lao gỗ Chăm sóc rừng

Dịch “Kéo gỗ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kéo gỗ 拖木 (Tuō mù) Haul logs / Log skidding 木材を引く (Mokuzai wo hiku) 목재 끌기 (Mokjae kkeulgi)

Kết luận

Kéo gỗ là gì? Tóm lại, kéo gỗ là hoạt động vận chuyển gỗ từ nơi khai thác đến điểm tập kết, là công đoạn quan trọng trong ngành lâm nghiệp. Hiểu rõ từ này giúp bạn nắm bắt thêm về nghề rừng và đời sống lao động vùng cao Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.