Phiếm là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Phiếm

Phiếm là gì? Phiếm là tính từ chỉ những điều chung chung, không thiết thực, không có mục đích rõ ràng hoặc không đâu vào đâu. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như “chuyện phiếm”, “nói phiếm”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ ghép phổ biến với “phiếm” trong tiếng Việt nhé!

Phiếm nghĩa là gì?

Phiếm là tính từ chỉ những hoạt động, lời nói hoặc suy nghĩ chung chung, không có mục đích thiết thực, không mang lại giá trị cụ thể. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, “phiếm” mang nhiều sắc thái nghĩa:

Trong giao tiếp đời thường: “Phiếm” thường đi kèm với các từ như “chuyện”, “nói” để tạo thành cụm từ “chuyện phiếm”, “nói phiếm” – chỉ những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không có chủ đề cụ thể, mang tính giải trí.

Trong ngôn ngữ học: Phiếm chỉ là thuật ngữ chỉ cách xưng hô hoặc đại từ không chỉ cụ thể đối tượng nào. Ví dụ: “ai đó”, “đâu đó” là các từ phiếm chỉ.

Trong triết học: “Phiếm thần” là học thuyết cho rằng thần và tự nhiên là một, thần hiện diện khắp nơi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phiếm”

“Phiếm” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 泛 hoặc 汎. Nghĩa gốc là trôi nổi, bồng bềnh trên mặt nước, sau mở rộng thành nghĩa rộng khắp, chung chung, không cụ thể.

Sử dụng “phiếm” khi muốn diễn tả sự không rõ ràng, không thiết thực, hoặc mang tính chất chung chung trong lời nói, hành động.

Phiếm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phiếm” được dùng khi nói về cuộc trò chuyện không chủ đề, lời nói không có mục đích cụ thể, hoặc trong các thuật ngữ chuyên ngành như phiếm chỉ, phiếm luận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phiếm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phiếm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Buổi chiều, mấy bà hàng xóm ngồi nói chuyện phiếm với nhau.”

Phân tích: “Chuyện phiếm” chỉ cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không có chủ đề quan trọng, mang tính giải trí.

Ví dụ 2: “Đừng nói phiếm nữa, hãy tập trung vào công việc đi.”

Phân tích: “Nói phiếm” ám chỉ việc nói những điều không thiết thực, lãng phí thời gian.

Ví dụ 3: “Trong tiếng Việt, ‘ai’, ‘đâu’, ‘gì’ là các đại từ phiếm chỉ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ pháp, “phiếm chỉ” chỉ những từ không xác định cụ thể đối tượng.

Ví dụ 4: “Cuộc phiếm luận kéo dài mà chẳng đi đến đâu.”

Phân tích: “Phiếm luận” là bàn luận chung chung, không có kết quả thiết thực.

Ví dụ 5: “Lối sống phù phiếm khiến anh ta đánh mất những giá trị thật sự.”

Phân tích: “Phù phiếm” là từ ghép chỉ sự viển vông, hời hợt, không có chiều sâu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phiếm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phiếm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hời hợt Thiết thực
Chung chung Cụ thể
Viển vông Thực tế
Mơ hồ Rõ ràng
Tản mạn Tập trung
Lan man Trọng tâm

Dịch “Phiếm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phiếm 泛 (Fàn) Frivolous / Idle 漫然 (Manzen) 한담 (Handam)

Kết luận

Phiếm là gì? Tóm lại, phiếm là từ Hán Việt chỉ sự chung chung, không thiết thực, thường dùng trong các cụm từ như chuyện phiếm, nói phiếm, phiếm chỉ để diễn tả những điều không có mục đích rõ ràng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.