Hoả kế là gì? 🔥 Nghĩa và giải thích Hoả kế

Hoả kế là gì? Hoả kế là dụng cụ đo nhiệt độ cao, thường dùng để đo nhiệt độ của lửa, lò nung hoặc các vật thể phát sáng ở nhiệt độ rất cao. Đây là thiết bị quan trọng trong công nghiệp luyện kim, sản xuất gốm sứ và nghiên cứu khoa học. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “hoả kế” ngay bên dưới!

Hoả kế nghĩa là gì?

Hoả kế là thiết bị đo nhiệt độ cao, hoạt động dựa trên nguyên lý bức xạ nhiệt hoặc quang học để xác định nhiệt độ của vật thể nóng sáng. Đây là danh từ ghép Hán-Việt, trong đó “hoả” nghĩa là lửa, “kế” nghĩa là dụng cụ đo.

Trong tiếng Việt, từ “hoả kế” được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực:

Trong công nghiệp: Hoả kế dùng để đo nhiệt độ lò luyện thép, lò nung gốm sứ, lò nấu thuỷ tinh – những nơi có nhiệt độ vượt quá khả năng đo của nhiệt kế thông thường (trên 1000°C).

Trong khoa học: Hoả kế giúp các nhà nghiên cứu đo nhiệt độ bề mặt sao, núi lửa hoặc các phản ứng hoá học ở nhiệt độ cực cao.

Trong đời sống: Thuật ngữ này ít phổ biến hơn, thường chỉ xuất hiện trong sách giáo khoa hoặc tài liệu kỹ thuật chuyên ngành.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoả kế”

Từ “hoả kế” có nguồn gốc Hán-Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ thuật ngữ khoa học Trung Quốc. Trong tiếng Anh, hoả kế được gọi là “pyrometer” – bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “pyr” (lửa) và “metron” (đo).

Sử dụng “hoả kế” khi đề cập đến thiết bị đo nhiệt độ cao trong lĩnh vực công nghiệp, vật lý hoặc hoá học.

Cách sử dụng “Hoả kế” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoả kế” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoả kế” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hoả kế” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong môi trường học thuật, kỹ thuật hoặc khi giải thích về thiết bị đo lường.

Trong văn viết: “Hoả kế” thường xuất hiện trong sách giáo khoa vật lý, tài liệu kỹ thuật công nghiệp, báo cáo khoa học và các văn bản chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoả kế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoả kế” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kỹ sư sử dụng hoả kế để đo nhiệt độ lò luyện thép.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị đo nhiệt độ trong công nghiệp luyện kim.

Ví dụ 2: “Hoả kế quang học có thể đo nhiệt độ từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm kỹ thuật của một loại hoả kế cụ thể.

Ví dụ 3: “Trong bài thực hành vật lý, học sinh được giới thiệu về nguyên lý hoạt động của hoả kế.”

Phân tích: Ngữ cảnh giáo dục, giải thích thiết bị khoa học.

Ví dụ 4: “Nhờ hoả kế, các nhà khoa học xác định được nhiệt độ bề mặt Mặt Trời.”

Phân tích: Ứng dụng trong nghiên cứu thiên văn học.

Ví dụ 5: “Lò nung gốm sứ cần được kiểm soát nhiệt độ bằng hoả kế chuyên dụng.”

Phân tích: Ứng dụng trong ngành sản xuất gốm sứ truyền thống.

“Hoả kế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoả kế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Pyrometer Nhiệt kế (đo nhiệt độ thấp)
Nhiệt kế hồng ngoại Hàn thử biểu
Máy đo nhiệt độ cao Nhiệt kế thuỷ ngân
Thiết bị đo bức xạ nhiệt Nhiệt kế điện tử thông thường
Quang kế nhiệt Nhiệt kế y tế

Kết luận

Hoả kế là gì? Tóm lại, hoả kế là thiết bị đo nhiệt độ cao, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Hiểu đúng từ “hoả kế” giúp bạn nắm vững kiến thức vật lý và kỹ thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.