Phi trường là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Phi trường
Phi trường là gì? Phi trường là từ Hán Việt dùng để chỉ sân bay — nơi máy bay cất cánh, hạ cánh và thực hiện các hoạt động hàng không. Đây là từ ngữ quen thuộc trong văn bản chính thức và đời sống, mang đậm nét trang trọng của tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “phi trường” nhé!
Phi trường nghĩa là gì?
Phi trường là danh từ chỉ khu vực được xây dựng để phục vụ hoạt động giao thông hàng không, bao gồm đường băng cho máy bay cất cánh và hạ cánh. Từ này đồng nghĩa với “sân bay” trong tiếng Việt hiện đại.
Về cấu tạo từ, phi trường là từ Hán Việt gồm hai thành tố: “phi” (飛) có nghĩa là bay, “trường” (場) có nghĩa là nơi chốn, khu vực. Ghép lại, phi trường mang nghĩa “nơi dành cho hoạt động bay.”
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ “sân bay” — một cụm từ thuần Việt dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, phi trường vẫn xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí và các ngữ cảnh trang trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi trường”
Từ “phi trường” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ thời Pháp thuộc khi ngành hàng không bắt đầu phát triển. Trong tiếng Trung, phi trường được viết là 飛機場 (fēijīchǎng), nghĩa là “bãi đỗ máy bay.”
Sử dụng từ phi trường khi muốn diễn đạt trang trọng, trong văn bản chính thức hoặc khi nói về các sân bay lớn, quốc tế.
Phi trường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ phi trường được dùng trong văn bản hành chính, báo chí, văn học hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng khi nói về sân bay.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi trường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ phi trường trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Máy bay đáp xuống phi trường Tân Sơn Nhất lúc 10 giờ sáng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sân bay cụ thể tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Ví dụ 2: “Phi trường quốc tế Nội Bài là cửa ngõ hàng không quan trọng của miền Bắc.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sân bay.
Ví dụ 3: “Ông ấy làm việc tại phi trường hơn 20 năm.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp thông thường, có thể thay bằng “sân bay.”
Ví dụ 4: “Chuyến bay khởi hành từ phi trường Đà Nẵng đi Singapore.”
Phân tích: Chỉ điểm xuất phát của hành trình bay quốc tế.
Ví dụ 5: “Phi trường được nâng cấp để đón lượng khách ngày càng tăng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo chí, nói về việc mở rộng cơ sở hạ tầng hàng không.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi trường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với phi trường:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sân bay | Bến xe |
| Cảng hàng không | Nhà ga đường sắt |
| Không cảng | Bến tàu |
| Phi cảng | Cảng biển |
| Sân đỗ máy bay | Bến phà |
| Đường bay | Đường bộ |
Dịch “Phi trường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phi trường | 机场 (Jīchǎng) | Airport | 空港 (Kūkō) | 공항 (Gonghang) |
Kết luận
Phi trường là gì? Tóm lại, phi trường là từ Hán Việt chỉ sân bay — nơi diễn ra các hoạt động cất cánh, hạ cánh của máy bay. Hiểu đúng từ phi trường giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp.
