Chống rường là gì? 🏗️ Nghĩa, giải thích Chống rường

Chống rường là gì? Chống rường là kỹ thuật dùng cột hoặc thanh gỗ để đỡ, nâng đỡ phần rường (xà ngang) trong kết cấu nhà gỗ truyền thống Việt Nam. Đây là thuật ngữ kiến trúc cổ, gắn liền với nghệ thuật xây dựng đình chùa, nhà cổ. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “chống rường” ngay bên dưới!

Chống rường nghĩa là gì?

Chống rường là cấu kiện kiến trúc gỗ truyền thống, có chức năng đỡ các thanh rường (xà ngang) để tạo độ vững chắc cho mái nhà. Đây là danh từ ghép từ “chống” (đỡ, nâng) và “rường” (thanh xà ngang trong khung nhà).

Trong tiếng Việt, từ “chống rường” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong kiến trúc cổ: Chống rường là bộ phận quan trọng trong kết cấu “vì kèo” của nhà gỗ, đình chùa Việt Nam. Nó giúp phân bổ lực từ mái xuống cột, tạo sự ổn định cho công trình.

Trong nghệ thuật điêu khắc: Các thanh chống rường thường được chạm khắc hoa văn tinh xảo, thể hiện tài hoa của nghệ nhân xưa.

Trong đời sống: Cụm từ “chống rường” đôi khi dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự nâng đỡ, hỗ trợ vững chắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chống rường”

Từ “chống rường” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong kỹ thuật xây dựng nhà gỗ truyền thống. Đây là thuật ngữ gắn liền với kiến trúc đình làng, chùa chiền và nhà ở dân gian Bắc Bộ.

Sử dụng “chống rường” khi nói về cấu kiện đỡ xà trong nhà gỗ cổ, hoặc khi nghiên cứu kiến trúc truyền thống Việt Nam.

Cách sử dụng “Chống rường” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chống rường” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chống rường” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chống rường” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về kiến trúc cổ, xây dựng nhà gỗ. Ví dụ: “Nhà này làm theo kiểu chống rường truyền thống.”

Trong văn viết: “Chống rường” xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu kiến trúc, sách về di sản văn hóa, bài viết về đình chùa cổ Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chống rường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chống rường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đình làng Đình Bảng nổi tiếng với hệ thống chống rường chạm khắc tinh xảo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kiến trúc, chỉ cấu kiện trong công trình di tích.

Ví dụ 2: “Nghệ nhân đang phục chế lại các thanh chống rường bị mối mọt.”

Phân tích: Mô tả công việc tu bổ nhà cổ, di tích.

Ví dụ 3: “Kỹ thuật chống rường giúp nhà gỗ chịu được gió bão.”

Phân tích: Nhấn mạnh chức năng kỹ thuật của cấu kiện này.

Ví dụ 4: “Bộ vì chống rường của ngôi chùa có niên đại hơn 300 năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử kiến trúc.

Ví dụ 5: “Anh ấy như cây chống rường vững chắc cho cả gia đình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von sự nâng đỡ, trụ cột.

“Chống rường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chống rường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kẻ chuyền Tháo dỡ
Con chồng Phá bỏ
Đấu kê Sập đổ
Xà gồ Lung lay
Vì kèo Xiêu vẹo
Cột trụ Mục nát

Kết luận

Chống rường là gì? Tóm lại, chống rường là cấu kiện quan trọng trong kiến trúc nhà gỗ truyền thống Việt Nam, có chức năng đỡ xà ngang và tạo độ vững chắc cho công trình. Hiểu đúng từ “chống rường” giúp bạn trân trọng hơn di sản kiến trúc dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.