Phát ngôn là gì? 🗣️ Nghĩa, giải thích Phát ngôn

Phát ngôn là gì? Phát ngôn là động từ chỉ hành động phát biểu ý kiến một cách chính thức, thay mặt cho một nhân vật hay tổ chức; đồng thời cũng là danh từ chỉ đơn vị cơ bản của giao tiếp bằng ngôn ngữ. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực ngoại giao, truyền thông và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “phát ngôn” trong tiếng Việt nhé!

Phát ngôn nghĩa là gì?

Phát ngôn là phát biểu ý kiến một cách chính thức, thay mặt cho một nhân vật hay một tổ chức. Đây là từ Hán Việt được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp trang trọng và văn bản hành chính.

Trong tiếng Việt, từ “phát ngôn” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ: Chỉ hành động nói ra, phát biểu ra thành lời. Ví dụ: “Anh ấy phát ngôn bừa bãi khiến mọi người khó chịu.”

Nghĩa danh từ: Trong ngôn ngữ học, phát ngôn là đơn vị cơ bản của giao tiếp bằng ngôn ngữ, mang một nội dung tương đối trọn vẹn. Phát ngôn có thể là một từ, một cụm từ hoặc một chuỗi câu.

Trong lĩnh vực ngoại giao: “Người phát ngôn” là chức danh quan trọng, đại diện cho cơ quan hoặc tổ chức để truyền đạt thông tin chính thức ra công chúng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phát ngôn”

Từ “phát ngôn” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “phát” (發) nghĩa là phát ra, nói ra và “ngôn” (言) nghĩa là lời nói. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa hoàn chỉnh: nói ra lời, phát biểu ý kiến.

Sử dụng “phát ngôn” khi muốn diễn tả hành động nói một cách chính thức, trang trọng hoặc khi đề cập đến đơn vị giao tiếp trong ngôn ngữ học.

Phát ngôn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phát ngôn” được dùng trong các buổi họp báo, hội nghị ngoại giao, khi đại diện tổ chức trả lời truyền thông, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc phát biểu ý kiến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phát ngôn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phát ngôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã trả lời các câu hỏi của phóng viên.”

Phân tích: Chỉ chức danh chính thức của người đại diện cơ quan nhà nước phát biểu trước công chúng.

Ví dụ 2: “Anh ta thường phát ngôn bừa bãi mà không suy nghĩ kỹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ việc nói năng thiếu cân nhắc.

Ví dụ 3: “Mỗi phát ngôn của diễn giả đều được khán giả lắng nghe chăm chú.”

Phân tích: Chỉ những lời nói, ý kiến được trình bày trong buổi thuyết trình.

Ví dụ 4: “Nghệ sĩ cần cẩn trọng trong mọi phát ngôn trước công chúng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của lời nói đối với người nổi tiếng.

Ví dụ 5: “Phát ngôn của lãnh đạo có ảnh hưởng lớn đến dư luận xã hội.”

Phân tích: Chỉ những tuyên bố chính thức có sức tác động đến cộng đồng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phát ngôn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phát ngôn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phát biểu Im lặng
Tuyên bố Câm nín
Nói Giữ kín
Diễn đạt Không nói
Trình bày Lặng thinh
Bày tỏ Nín nhịn

Dịch “Phát ngôn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phát ngôn 發言 (Fāyán) Statement / Utterance 発言 (Hatsugen) 발언 (Bareon)

Kết luận

Phát ngôn là gì? Tóm lại, phát ngôn là từ Hán Việt chỉ hành động phát biểu ý kiến chính thức hoặc đơn vị giao tiếp trong ngôn ngữ. Hiểu đúng từ “phát ngôn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.