Nống là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nống

Nống là gì? Nống là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: làm cho cao hơn bằng cách chống, đỡ từ dưới lên; nới rộng ra từ bên trong; hoặc chỉ dụng cụ đan bằng tre dùng để phơi, sấy. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong đời sống nông thôn và ngôn ngữ dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nống” trong tiếng Việt nhé!

Nống nghĩa là gì?

Nống là động từ chỉ hành động làm cho cao hơn lên bằng cách chống, bẩy từ dưới; hoặc nới rộng, mở rộng ra bằng cách tác động từ bên trong. Ngoài ra, “nống” còn là danh từ chỉ dụng cụ đan bằng tre.

Trong tiếng Việt, từ “nống” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ: Nống là chống lên, đỡ lên để nâng cao vật gì đó. Ví dụ: “Nống cột nhà” nghĩa là dùng vật chống để nâng cột nhà lên cao hơn.

Nghĩa mở rộng: Nống còn có nghĩa là nới rộng ra từ bên trong, như “nống giày” là dùng khuôn để làm giày rộng hơn.

Nghĩa bóng: Trong quân sự, “nống ra” nghĩa là mở rộng phạm vi, lấn chiếm thêm địa bàn. Ví dụ: “Địch nống ra vùng giải phóng.”

Nghĩa nuông chiều: “Nống con” nghĩa là nuông chiều con cái quá mức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nống”

Từ “nống” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, đặc biệt phổ biến ở vùng nông thôn Bắc Bộ. Từ này gắn liền với các hoạt động lao động truyền thống như xây dựng nhà cửa, đan lát.

Sử dụng “nống” khi nói về việc nâng cao, chống đỡ vật gì đó từ dưới lên, hoặc khi muốn diễn đạt sự mở rộng, lấn ra từ bên trong.

Nống sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nống” được dùng trong xây dựng (nống cột, nống nhà), đời sống (nống giày, nống mũ), quân sự (nống ra chiếm đất) hoặc giáo dục (nống con, nống sức).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nống”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nống” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thợ mộc phải nống cột nhà lên để thay chân cột bị mục.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động dùng vật chống để nâng cột lên cao.

Ví dụ 2: “Đôi giày mới hơi chật, tôi phải nống cho rộng ra mới đi được.”

Phân tích: Chỉ việc dùng khuôn hoặc vật gì đó để làm giày rộng hơn từ bên trong.

Ví dụ 3: “Quân địch nống ra các vùng giải phóng của ta.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc mở rộng, lấn chiếm địa bàn.

Ví dụ 4: “Bà nội nống cháu quá nên cháu sinh hư.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc nuông chiều quá mức.

Ví dụ 5: “Anh ấy nống sức chạy nước rút về đích.”

Phân tích: Nghĩa là cố gắng hết sức, dồn sức lực để hoàn thành việc gì đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nống”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nống”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nong Hạ xuống
Chống Thu hẹp
Đỡ Ép lại
Nâng Nén
Bẩy Co lại
Mở rộng Rút lui

Dịch “Nống” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nống 撑起 (Chēng qǐ) Prop up / Expand 支える (Sasaeru) 받치다 (Batchida)

Kết luận

Nống là gì? Tóm lại, nống là từ thuần Việt đa nghĩa, chỉ hành động nâng cao bằng cách chống đỡ từ dưới, nới rộng từ bên trong hoặc mở rộng phạm vi. Hiểu đúng từ “nống” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.