Phá nước là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Phá nước
Phá hại là gì? Phá hại là hành động làm hư hỏng, gây tổn thất hoặc hủy hoại tài sản, công trình, môi trường của người khác hoặc cộng đồng. Đây là từ thường xuất hiện trong văn bản pháp luật và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “phá hại” với các từ liên quan ngay bên dưới!
Phá hại nghĩa là gì?
Phá hại là động từ chỉ hành vi cố ý làm hư hỏng, gây thiệt hại nghiêm trọng đến tài sản, công trình hoặc lợi ích của người khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để mô tả những hành động có chủ đích xấu.
Trong tiếng Việt, từ “phá hại” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động làm hư hỏng, tàn phá tài sản vật chất như nhà cửa, hoa màu, công trình công cộng.
Nghĩa mở rộng: Gây tổn hại đến danh dự, uy tín, các mối quan hệ hoặc lợi ích tinh thần của người khác.
Trong pháp luật: “Phá hại” thường xuất hiện trong các điều luật về tội hủy hoại tài sản, phá hoại công trình.
Phá hại có nguồn gốc từ đâu?
Từ “phá hại” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “phá” (破 – làm vỡ, hủy hoại) và “hại” (害 – gây tổn thương, thiệt hại). Cả hai thành tố đều mang nghĩa tiêu cực, tạo nên từ ghép có ý nghĩa nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi.
Sử dụng “phá hại” khi muốn diễn tả hành động gây thiệt hại có chủ đích, mang tính nghiêm trọng.
Cách sử dụng “Phá hại”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phá hại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phá hại” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật, báo chí với sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trích hành vi gây hại của ai đó.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phá hại”
Từ “phá hại” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để mô tả hành vi gây thiệt hại:
Ví dụ 1: “Côn trùng phá hại mùa màng khiến nông dân thiệt hại nặng.”
Phân tích: Chỉ hành động gây hư hại đến cây trồng, hoa màu.
Ví dụ 2: “Hành vi phá hại tài sản công cộng sẽ bị xử lý theo pháp luật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ tội hủy hoại tài sản.
Ví dụ 3: “Tin đồn thất thiệt đã phá hại uy tín của công ty.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc gây tổn hại đến danh tiếng.
Ví dụ 4: “Kẻ xấu phá hại đường dây điện gây mất điện cả vùng.”
Phân tích: Chỉ hành động cố ý làm hư hỏng công trình hạ tầng.
Ví dụ 5: “Lũ chuột phá hại kho lương thực của gia đình.”
Phân tích: Dùng cho cả động vật gây hại đến tài sản con người.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phá hại”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phá hại” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “phá hại” với “phá hoại”.
Cách dùng đúng: “Phá hoại” thường dùng cho hành vi có tổ chức, quy mô lớn hơn. “Phá hại” dùng cho hành vi gây thiệt hại nói chung.
Trường hợp 2: Dùng “phá hại” cho những việc vô tình, không cố ý.
Cách dùng đúng: “Phá hại” thường hàm ý có chủ đích. Với việc vô tình, nên dùng “làm hỏng”, “gây hư hại”.
“Phá hại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phá hại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phá hoại | Bảo vệ |
| Hủy hoại | Gìn giữ |
| Tàn phá | Xây dựng |
| Gây hại | Bảo tồn |
| Làm hư hỏng | Tu bổ |
| Hủy diệt | Chăm sóc |
Kết luận
Phá hại là gì? Tóm lại, phá hại là hành vi cố ý làm hư hỏng, gây thiệt hại đến tài sản hoặc lợi ích của người khác. Hiểu đúng từ “phá hại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.
