Ô-pê-ra là gì? 🎭 Khái niệm
Ô-pê-ra là gì? Ô-pê-ra là loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp giữa âm nhạc, ca hát, diễn xuất và thiết kế sân khấu hoành tráng. Đây là một trong những hình thức biểu diễn nghệ thuật bác học có nguồn gốc từ châu Âu, được yêu thích trên toàn thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “ô-pê-ra” trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Ô-pê-ra nghĩa là gì?
Ô-pê-ra là thể loại kịch hát trong đó toàn bộ hoặc phần lớn lời thoại được hát, có dàn nhạc giao hưởng đệm và dàn dựng sân khấu công phu. Đây là danh từ chỉ một loại hình nghệ thuật biểu diễn đỉnh cao của phương Tây.
Trong tiếng Việt, từ “ô-pê-ra” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ vở kịch hát có nội dung hoàn chỉnh, kết hợp giọng hát opera, dàn nhạc giao hưởng và diễn xuất sân khấu.
Nghĩa mở rộng: Chỉ nhà hát chuyên biểu diễn ô-pê-ra. Ví dụ: Nhà hát Ô-pê-ra Sydney, Nhà hát Lớn Hà Nội.
Trong văn hóa: Ô-pê-ra được coi là nghệ thuật thượng lưu, biểu tượng của sự tinh tế và sang trọng trong đời sống văn hóa.
Ô-pê-ra có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ô-pê-ra” được phiên âm từ tiếng Ý “opera”, nghĩa gốc là “tác phẩm”, bắt nguồn từ tiếng Latin “opus”. Loại hình này ra đời tại Ý vào cuối thế kỷ 16, với vở ô-pê-ra đầu tiên được ghi nhận là “Dafne” (1598) của Jacopo Peri.
Sử dụng “ô-pê-ra” khi nói về nghệ thuật kịch hát phương Tây, nhà hát hoặc các tác phẩm âm nhạc cổ điển.
Cách sử dụng “Ô-pê-ra”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ô-pê-ra” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ô-pê-ra” trong tiếng Việt
Danh từ chỉ loại hình nghệ thuật: Vở ô-pê-ra, nghệ sĩ ô-pê-ra, giọng hát ô-pê-ra.
Danh từ chỉ công trình: Nhà hát ô-pê-ra, sân khấu ô-pê-ra.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ô-pê-ra”
Từ “ô-pê-ra” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật và đời sống:
Ví dụ 1: “Vở ô-pê-ra ‘La Traviata’ của Verdi là kiệt tác bất hủ.”
Phân tích: Dùng chỉ tác phẩm nghệ thuật cụ thể, ngữ cảnh âm nhạc cổ điển.
Ví dụ 2: “Cô ấy có giọng hát ô-pê-ra rất nội lực.”
Phân tích: Dùng như tính từ ghép, mô tả kỹ thuật thanh nhạc đặc trưng.
Ví dụ 3: “Nhà hát Ô-pê-ra Sydney là biểu tượng của nước Úc.”
Phân tích: Dùng chỉ công trình kiến trúc, địa danh nổi tiếng.
Ví dụ 4: “Tối nay, Nhà hát Lớn sẽ công diễn ô-pê-ra ‘Carmen’.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sự kiện biểu diễn nghệ thuật.
Ví dụ 5: “Nghệ sĩ ô-pê-ra phải luyện tập thanh nhạc nhiều năm.”
Phân tích: Dùng chỉ người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật này.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ô-pê-ra”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ô-pê-ra” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “opera”, “ôpêra” hoặc “ô pê ra”.
Cách dùng đúng: Theo quy chuẩn tiếng Việt, viết là “ô-pê-ra” có gạch nối giữa các âm tiết.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn ô-pê-ra với nhạc kịch (musical).
Cách dùng đúng: Ô-pê-ra dùng giọng hát cổ điển và dàn nhạc giao hưởng, còn musical kết hợp hát, nhảy với phong cách hiện đại hơn.
Trường hợp 3: Nhầm ô-pê-ra với ô-pê-rét (operetta – ca kịch nhẹ).
Cách dùng đúng: Ô-pê-rét ngắn hơn, vui tươi hơn và có xen lời thoại nói.
“Ô-pê-ra”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ô-pê-ra”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Kịch hát | Kịch nói |
| Ca kịch | Kịch câm |
| Nhạc kịch cổ điển | Nhạc đại chúng |
| Ô-pê-rét | Độc thoại |
| Nghệ thuật sân khấu | Nghệ thuật đường phố |
| Thanh nhạc cổ điển | Nhạc pop |
Kết luận
Ô-pê-ra là gì? Tóm lại, ô-pê-ra là loại hình kịch hát kết hợp âm nhạc giao hưởng, giọng hát cổ điển và dàn dựng sân khấu hoành tráng. Hiểu đúng từ “ô-pê-ra” giúp bạn trân trọng hơn nghệ thuật biểu diễn đỉnh cao của nhân loại.
