Nương long là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nương long
Nương long là gì? Nương long là từ cổ trong văn chương Việt Nam, dùng để chỉ phần ngực của người phụ nữ. Từ này xuất hiện phổ biến trong thơ ca cổ điển, đặc biệt trong tác phẩm nổi tiếng của nữ sĩ Hồ Xuân Hương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nương long” trong tiếng Việt nhé!
Nương long nghĩa là gì?
Nương long là từ cổ, thuộc ngôn ngữ văn chương, chỉ phần ngực của người phụ nữ. Đây là cách nói trang nhã, mang tính ước lệ trong văn học cổ điển Việt Nam.
Trong thơ ca, nương long thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp cơ thể người phụ nữ một cách tinh tế, kín đáo. Từ này xuất hiện nổi bật nhất trong bài thơ “Thiếu nữ ngủ ngày” của nữ sĩ Hồ Xuân Hương:
“Lược trúc chải cài trên mái tóc,
Yếm đào trễ xuống dưới nương long.”
Qua câu thơ, ta thấy nương long được dùng để gợi tả vẻ đẹp tự nhiên, thanh xuân của thiếu nữ trong giấc ngủ trưa hè.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nương long”
Từ “nương long” có nguồn gốc từ ngôn ngữ văn chương cổ Việt Nam, được các thi nhân sử dụng từ thế kỷ XVIII-XIX. Đây là cách diễn đạt ước lệ, tránh nói trực tiếp về cơ thể phụ nữ theo quan niệm kín đáo của xã hội phong kiến.
Sử dụng từ “nương long” khi viết văn thơ mang phong cách cổ điển, hoặc khi cần diễn đạt trang nhã về vẻ đẹp hình thể người phụ nữ.
Nương long sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nương long” được dùng trong thơ ca, văn chương cổ điển để miêu tả vẻ đẹp cơ thể phụ nữ một cách tinh tế, trang nhã và kín đáo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nương long”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nương long” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Yếm đào trễ xuống dưới nương long.”
Phân tích: Câu thơ của Hồ Xuân Hương miêu tả chiếc yếm đào buông lỏng, để lộ phần ngực thiếu nữ trong giấc ngủ say.
Ví dụ 2: “Nàng e thẹn khẽ che nương long trước ánh nhìn của chàng quân tử.”
Phân tích: Dùng trong văn xuôi mang phong cách cổ điển, diễn tả sự e ấp, kín đáo của người phụ nữ.
Ví dụ 3: “Làn hương thơm ngát tỏa ra từ nương long người thiếu nữ.”
Phân tích: Cách diễn đạt thi vị, gợi tả mùi hương từ phần ngực người con gái.
Ví dụ 4: “Đóa hoa cài trên nương long như điểm tô thêm vẻ đẹp kiều diễm.”
Phân tích: Miêu tả cách trang điểm của phụ nữ xưa, gắn hoa lên ngực áo.
Ví dụ 5: “Trái tim nàng đập rộn ràng trong nương long khi gặp lại người xưa.”
Phân tích: Dùng nương long như vị trí chứa đựng con tim, diễn tả cảm xúc rung động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nương long”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nương long”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngực | Lưng |
| Bầu ngực | Vai |
| Vòng một | Bụng |
| Lồng ngực | Hông |
| Bộ ngực | Mông |
| Khuôn ngực | Đùi |
Dịch “Nương long” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nương long | 胸 (Xiōng) | Bosom | 胸 (Mune) | 가슴 (Gaseum) |
Kết luận
Nương long là gì? Tóm lại, nương long là từ cổ trong văn chương Việt Nam, chỉ phần ngực của người phụ nữ. Từ này mang giá trị văn học, thể hiện cách diễn đạt trang nhã của người xưa về vẻ đẹp hình thể.
