Nước là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Nước
Nước là gì? Nước là chất lỏng không màu, không mùi, trong suốt, tồn tại trong tự nhiên ở sông, hồ, biển và là nguồn sống thiết yếu cho mọi sinh vật. Đặc biệt trong tiếng Việt, “nước” còn mang nghĩa chỉ quốc gia – một nét độc đáo hiếm có trên thế giới. Cùng khám phá ý nghĩa phong phú của từ “nước” trong ngôn ngữ Việt nhé!
Nước nghĩa là gì?
Nước là chất lỏng không màu, không mùi, trong suốt khi nguyên chất, tồn tại phổ biến trong tự nhiên và là thành phần thiết yếu cho sự sống. Đây là từ thuần Việt đa nghĩa, xuất hiện rất nhiều trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “nước” mang nhiều ý nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ chất lỏng H2O trong tự nhiên như nước mưa, nước sông, nước biển. Ví dụ: “Uống nước nhớ nguồn.”
Nghĩa chỉ quốc gia: Đây là nét độc đáo của tiếng Việt – nước còn nghĩa là quốc gia, tổ quốc. Ví dụ: “Nước Việt Nam”, “giữ nước”, “mở nước”.
Nghĩa mở rộng: Chỉ chất lỏng nói chung (nước mắt, nước chè), lần lượt sử dụng (pha chè nước hai), lớp phủ bên ngoài (nước sơn, nước da), hoặc bước đi trong cờ (nước cờ).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước”
Từ “nước” có nguồn gốc thuần Việt cổ, cùng gốc với “nác” trong phương ngữ Nghệ An – Hà Tĩnh và tiếng Mường “đác”. Người Việt sống gắn bó với sông nước từ thuở khai thiên, nên đã dùng từ “nước” (water) để đặt tên cho đơn vị hành chính lớn nhất – quốc gia (nation).
Sử dụng từ “nước” khi nói về chất lỏng, quốc gia, lớp phủ bề mặt hoặc các bước đi trong cờ tùy theo ngữ cảnh.
Nước sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nước” được dùng khi nói về chất lỏng tự nhiên, quốc gia đất nước, lớp quét phủ bên ngoài, hoặc nước cờ trong các ván đấu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nước lũ dâng cao gây ngập nhiều vùng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ chất lỏng H2O trong tự nhiên.
Ví dụ 2: “Nước Việt Nam có hơn 4000 năm lịch sử.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quốc gia, chỉ đất nước, tổ quốc.
Ví dụ 3: “Chiếc bàn này cần phủ thêm một nước sơn nữa.”
Phân tích: Chỉ lớp quét, phủ bên ngoài cho bền đẹp.
Ví dụ 4: “Anh ấy đi một nước cờ rất cao tay.”
Phân tích: Chỉ bước đi, chiến thuật trong ván cờ hoặc nghĩa bóng là kế sách.
Ví dụ 5: “Cô ấy có nước da trắng hồng rất đẹp.”
Phân tích: Chỉ màu sắc, độ bóng của làn da.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thủy (Hán Việt) | Lửa |
| Chất lỏng | Chất rắn |
| Quốc gia | Cá nhân |
| Tổ quốc | Ngoại bang |
| Đất nước | Đất liền |
| Giang sơn | Khô cạn |
Dịch “Nước” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nước (chất lỏng) | 水 (Shuǐ) | Water | 水 (Mizu) | 물 (Mul) |
| Nước (quốc gia) | 國 (Guó) | Country / Nation | 国 (Kuni) | 나라 (Nara) |
Kết luận
Nước là gì? Tóm lại, nước là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa chỉ chất lỏng thiết yếu cho sự sống, vừa chỉ quốc gia – nét độc đáo hiếm có trong ngôn ngữ thế giới, thể hiện mối gắn bó sâu sắc giữa người Việt với sông nước.
