Núi non là gì? 🏔️ Nghĩa, giải thích Núi non

Núi non là gì? Núi non là từ ghép thuần Việt chỉ chung các dãy núi, đồi núi trong thiên nhiên, thường mang sắc thái trang trọng, thơ mộng khi nói về cảnh quan đất nước. Từ này xuất hiện nhiều trong văn học, ca dao và các bài hát ca ngợi quê hương. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “núi non” trong tiếng Việt nhé!

Núi non nghĩa là gì?

Núi non là cách gọi chung cho hệ thống núi đồi, địa hình cao trong tự nhiên, thường được dùng với sắc thái văn chương, trang trọng. Đây là từ ghép đẳng lập trong tiếng Việt, kết hợp hai từ cùng nghĩa “núi” và “non”.

Trong cuộc sống, từ “núi non” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong văn học và thơ ca: Núi non tượng trưng cho giang sơn, đất nước, thường xuất hiện trong các tác phẩm ca ngợi quê hương. Ví dụ: “Núi non hùng vĩ” – diễn tả vẻ đẹp thiên nhiên Việt Nam.

Trong giao tiếp đời thường: “Núi non” được dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn, trùng điệp của địa hình. Ví dụ: “Vượt núi non hiểm trở” – chỉ hành trình gian nan.

Trong văn hóa dân gian: Núi non gắn liền với hình ảnh quê hương, xứ sở trong ca dao, tục ngữ và âm nhạc truyền thống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Núi non”

Từ “núi non” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập kết hợp “núi” và “non” – hai từ cùng chỉ địa hình cao. Cách ghép này tạo âm điệu nhịp nhàng, giàu chất thơ, phù hợp với văn phong trang trọng.

Sử dụng từ “núi non” khi muốn diễn đạt cảnh quan thiên nhiên một cách trữ tình, hoặc khi nói về giang sơn, đất nước trong ngữ cảnh trang nghiêm.

Núi non sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “núi non” được dùng trong văn chương, thơ ca, bài hát ca ngợi quê hương, hoặc khi mô tả cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ với sắc thái trữ tình, trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Núi non”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “núi non” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việt Nam có núi non hùng vĩ trải dài từ Bắc vào Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả địa hình đất nước với sắc thái tự hào.

Ví dụ 2: “Núi non bờ cõi đã chia, phong cảnh quê hương biết mấy tình.”

Phân tích: Dùng trong thơ ca, “núi non bờ cõi” chỉ giang sơn, lãnh thổ đất nước.

Ví dụ 3: “Các chiến sĩ đã vượt qua núi non hiểm trở để hoàn thành nhiệm vụ.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự gian nan, khó khăn của địa hình trong hành trình.

Ví dụ 4: “Quê hương em có núi non trùng điệp, có dòng sông uốn khúc quanh co.”

Phân tích: Mô tả cảnh quan quê hương với sắc thái trữ tình, thơ mộng.

Ví dụ 5: “Tình yêu đất nước gắn liền với núi non sông nước từ ngàn đời.”

Phân tích: “Núi non sông nước” là cách nói ẩn dụ chỉ toàn bộ giang sơn, tổ quốc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Núi non”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “núi non”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sơn khê Biển cả
Non nước Đồng bằng
Rừng núi Bình nguyên
Đồi núi Đại dương
Giang sơn Thung lũng
Non sông Vùng trũng

Dịch “Núi non” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Núi non 山岳 (Shānyuè) Mountains 山々 (Yamayama) 산악 (Sanak)

Kết luận

Núi non là gì? Tóm lại, núi non là từ ghép thuần Việt chỉ hệ thống núi đồi, mang sắc thái văn chương, trữ tình. Hiểu đúng từ “núi non” giúp bạn diễn đạt phong phú và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.