Công quỹ là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Công quỹ
Công quỹ là gì? Công quỹ là nguồn tiền chung của một tổ chức, cơ quan hoặc nhà nước, được hình thành từ các khoản đóng góp, thu thuế hoặc nguồn thu hợp pháp khác để phục vụ mục đích công cộng. Đây là khái niệm quan trọng trong quản lý tài chính, hành chính công. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và quản lý công quỹ đúng quy định ngay bên dưới!
Công quỹ nghĩa là gì?
Công quỹ là khoản tiền hoặc tài sản chung thuộc sở hữu tập thể, được quản lý và sử dụng cho các hoạt động chung của tổ chức, đơn vị hoặc nhà nước. Đây là danh từ ghép gồm “công” (chung, thuộc về tập thể) và “quỹ” (khoản tiền dự trữ).
Trong tiếng Việt, “công quỹ” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực nhà nước: Công quỹ chỉ ngân sách nhà nước, bao gồm tiền thuế, phí và các nguồn thu hợp pháp khác để chi cho giáo dục, y tế, quốc phòng.
Trong tổ chức, doanh nghiệp: Công quỹ là quỹ chung của công ty, hội đoàn, được dùng cho hoạt động tập thể như tổ chức sự kiện, phúc lợi nhân viên.
Trong đời sống: Các tổ chức cộng đồng như hội đồng hương, câu lạc bộ cũng có công quỹ từ hội phí thành viên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công quỹ”
Từ “công quỹ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” (公) nghĩa là chung, công cộng và “quỹ” (匱) nghĩa là hòm tiền, khoản dự trữ.
Sử dụng “công quỹ” khi nói về tài chính chung của tổ chức, cơ quan nhà nước hoặc các đơn vị có tính chất tập thể.
Cách sử dụng “Công quỹ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công quỹ” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Công quỹ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “công quỹ” thường xuất hiện trong các cuộc họp, thảo luận về tài chính như “đóng góp vào công quỹ”, “chi từ công quỹ”.
Trong văn viết: “Công quỹ” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo tài chính, quy chế quản lý quỹ của tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công quỹ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công quỹ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việc lạm dụng công quỹ sẽ bị xử lý theo pháp luật.”
Phân tích: Chỉ hành vi sử dụng sai mục đích tiền chung của nhà nước hoặc tổ chức.
Ví dụ 2: “Mỗi thành viên đóng 200.000 đồng vào công quỹ hội.”
Phân tích: Chỉ quỹ chung của một hội, đoàn thể từ đóng góp của thành viên.
Ví dụ 3: “Công quỹ năm nay được dùng để tổ chức du lịch cho nhân viên.”
Phân tích: Chỉ khoản tiền chung của công ty dành cho phúc lợi tập thể.
Ví dụ 4: “Chính phủ cam kết sử dụng công quỹ minh bạch, hiệu quả.”
Phân tích: Chỉ ngân sách nhà nước, nguồn tài chính công.
Ví dụ 5: “Anh ấy bị kỷ luật vì biển thủ công quỹ cơ quan.”
Phân tích: Chỉ hành vi chiếm đoạt tiền chung trái phép.
“Công quỹ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công quỹ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngân sách | Tư quỹ |
| Quỹ chung | Tiền riêng |
| Tài chính công | Tài sản cá nhân |
| Ngân quỹ | Của riêng |
| Quỹ tập thể | Sở hữu tư nhân |
| Kho bạc | Túi tiền cá nhân |
Kết luận
Công quỹ là gì? Tóm lại, công quỹ là nguồn tài chính chung của tổ chức hoặc nhà nước, cần được quản lý minh bạch và sử dụng đúng mục đích. Hiểu đúng từ “công quỹ” giúp bạn nắm rõ quyền lợi và trách nhiệm trong quản lý tài chính tập thể.
Có thể bạn quan tâm
- Bán chịu là gì? 💳 Ý nghĩa, cách dùng Bán chịu
- Bảo Hiểm Y Tế là gì? 🏥 Nghĩa & giải thích
- Báo Chí là gì? 📰 Nghĩa, giải thích trong truyền thông
- Kẹt là gì? 🚗 Nghĩa, giải thích từ Kẹt
- Bại Trận là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích trong quân sự
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
