Nức tiếng là gì? 🌟 Nghĩa, giải thích Nức tiếng
Nức tiếng là gì? Nức tiếng là từ chỉ danh tiếng, tiếng tăm lan truyền rộng rãi, được đông đảo mọi người biết đến và khen ngợi. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng để ca ngợi sự nổi tiếng của người, địa danh hoặc sản phẩm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “nức tiếng” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Nức tiếng nghĩa là gì?
Nức tiếng là tính từ chỉ trạng thái nổi tiếng, có tiếng tăm vang xa, được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ. Từ này mang sắc thái tích cực, thường dùng để khen ngợi.
Trong tiếng Việt, “nức tiếng” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Tiếng tăm lan tỏa khắp nơi, ai cũng biết đến. Ví dụ: “Nem chua Thanh Hóa nức tiếng gần xa.”
Nghĩa mở rộng: Được công nhận rộng rãi về chất lượng, tài năng hoặc danh tiếng. Ví dụ: “Làng nghề nức tiếng cả vùng.”
Trong giao tiếp: Thường xuất hiện trong lời khen, giới thiệu để nhấn mạnh sự nổi bật của đối tượng.
Nức tiếng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nức tiếng” là từ ghép thuần Việt, trong đó “nức” nghĩa là lan tỏa mạnh mẽ và “tiếng” nghĩa là tiếng tăm, danh tiếng. Ghép lại mang ý nghĩa danh tiếng vang dội, lan truyền rộng khắp.
Sử dụng “nức tiếng” khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng tích cực, thường gắn với đặc sản, địa danh hoặc tài năng.
Cách sử dụng “Nức tiếng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nức tiếng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nức tiếng” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi. Ví dụ: “Quán phở này nức tiếng cả khu phố.”
Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm. Ví dụ: “Đặc sản nức tiếng vùng miền.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nức tiếng”
Từ “nức tiếng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Bánh cuốn Thanh Trì nức tiếng Hà Nội.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc sản nổi tiếng của một vùng.
Ví dụ 2: “Bà ấy là thợ may nức tiếng trong làng.”
Phân tích: Ca ngợi tay nghề được nhiều người biết đến.
Ví dụ 3: “Biển Nha Trang nức tiếng với du khách quốc tế.”
Phân tích: Giới thiệu địa danh du lịch nổi tiếng.
Ví dụ 4: “Thầy lang nức tiếng chữa bệnh giỏi.”
Phân tích: Khen ngợi tài năng được cộng đồng công nhận.
Ví dụ 5: “Giọng hát của cô ấy nức tiếng khắp vùng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tài năng lan truyền rộng rãi.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nức tiếng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nức tiếng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “nức tiếng” cho nghĩa tiêu cực.
Cách dùng đúng: “Nức tiếng” chỉ dùng cho danh tiếng tốt. Với nghĩa xấu, dùng “tai tiếng” hoặc “khét tiếng”.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn giữa “nức tiếng” và “nức danh”.
Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng và đồng nghĩa. “Nức tiếng” thuần Việt hơn, “nức danh” mang sắc thái Hán Việt trang trọng hơn.
“Nức tiếng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nức tiếng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nức danh | Vô danh |
| Nổi tiếng | Ít ai biết |
| Lừng danh | Mờ nhạt |
| Vang danh | Tầm thường |
| Nổi danh | Chìm nghỉm |
| Trứ danh | Vô tăm tích |
Kết luận
Nức tiếng là gì? Tóm lại, nức tiếng là từ chỉ danh tiếng lan truyền rộng rãi, mang sắc thái tích cực và thuần Việt. Hiểu đúng từ “nức tiếng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
