Người lớn là gì? 👨 Nghĩa, giải thích Người lớn

Người lớn là gì? Người lớn là người đã ở độ tuổi trưởng thành, được coi là đứng đắn, đủ tư cách và có khả năng chịu trách nhiệm với bản thân. Đây là giai đoạn con người phát triển hoàn thiện về thể chất, tinh thần và xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “người lớn” trong tiếng Việt nhé!

Người lớn nghĩa là gì?

Người lớn là người đã qua tuổi vị thành niên, đạt đến độ tuổi trưởng thành về thể chất và tinh thần, có khả năng tự nuôi sống bản thân và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Đây là khái niệm phổ biến trong đời sống và pháp luật Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “người lớn” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Về mặt pháp lý: Người lớn là người đủ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ quyền công dân như bầu cử, kết hôn, ký hợp đồng và chịu trách nhiệm hình sự.

Về mặt xã hội: Người lớn được kỳ vọng có sự chín chắn trong suy nghĩ, biết cư xử đúng mực và có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng.

Trong giao tiếp đời thường: “Người lớn” còn dùng để phân biệt với trẻ em, ví dụ: “Chuyện người lớn, con nít đừng xen vào” hay “Giá vé người lớn khác giá vé trẻ em.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Người lớn”

Từ “người lớn” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép gồm “người” (chỉ con người) và “lớn” (chỉ sự trưởng thành, phát triển). Cụm từ này xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “người lớn” khi muốn chỉ những cá nhân đã trưởng thành, phân biệt với trẻ em hoặc nhấn mạnh sự chín chắn, trách nhiệm.

Người lớn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “người lớn” được dùng khi phân biệt độ tuổi, nói về trách nhiệm xã hội, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý liên quan đến quyền và nghĩa vụ công dân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Người lớn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “người lớn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con đã là người lớn rồi, phải biết tự lo cho bản thân.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự trưởng thành và trách nhiệm tự lập của một cá nhân.

Ví dụ 2: “Phim này dành riêng cho người lớn, trẻ em không được xem.”

Phân tích: Dùng để phân loại độ tuổi, chỉ nội dung phù hợp với người trưởng thành.

Ví dụ 3: “Khi trở thành người lớn, anh mới hiểu nỗi vất vả của cha mẹ.”

Phân tích: Thể hiện sự thay đổi nhận thức khi con người trưởng thành.

Ví dụ 4: “Giá vé người lớn là 100.000 đồng, trẻ em được giảm 50%.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để phân biệt mức giá theo độ tuổi.

Ví dụ 5: “Người lớn phải làm gương cho con trẻ.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm giáo dục và vai trò mẫu mực của người trưởng thành.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Người lớn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “người lớn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người trưởng thành Trẻ em
Người thành niên Trẻ con
Người chín chắn Vị thành niên
Thành nhân Thiếu nhi
Thanh niên Nhi đồng
Người đứng tuổi Thanh thiếu niên

Dịch “Người lớn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Người lớn 大人 (Dàrén) Adult / Grown-up 大人 (Otona) 어른 (Eoreun)

Kết luận

Người lớn là gì? Tóm lại, người lớn là người đã trưởng thành về thể chất, tinh thần và có trách nhiệm xã hội. Hiểu đúng từ “người lớn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.