Góc nhọn là gì? 📐 Nghĩa, giải thích Góc nhọn

Góc nhọn là gì? Góc nhọn là góc có số đo lớn hơn 0° và nhỏ hơn 90°. Đây là một trong những khái niệm cơ bản nhất trong hình học, được học sinh tiếp cận từ bậc tiểu học. Cùng khám phá chi tiết về định nghĩa, cách nhận biết và ứng dụng của góc nhọn ngay bên dưới!

Góc nhọn nghĩa là gì?

Góc nhọn là góc có số đo nằm trong khoảng từ 0° đến 90°, không bao gồm hai giá trị biên. Đây là thuật ngữ toán học thuộc lĩnh vực hình học phẳng.

Trong tiếng Việt, từ “góc nhọn” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong toán học: Góc nhọn là một trong bốn loại góc cơ bản (góc nhọn, góc vuông, góc tù, góc bẹt). Ví dụ: góc 30°, 45°, 60°, 89° đều là góc nhọn.

Trong đời sống: “Góc nhọn” còn dùng để mô tả vật thể có đầu nhọn, sắc bén. Ví dụ: “Cạnh bàn có góc nhọn, cẩn thận va vào.”

Trong nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ cách nhìn nhận sắc sảo, tinh tế về một vấn đề.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Góc nhọn”

Từ “góc nhọn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “góc” (phần không gian giữa hai tia chung gốc) và “nhọn” (có đầu sắc, hẹp dần). Khái niệm này xuất phát từ hình học Euclid cổ đại và được Việt hóa trong giáo dục toán học.

Sử dụng “góc nhọn” khi nói về góc có số đo dưới 90° hoặc mô tả vật có cạnh sắc nhọn.

Cách sử dụng “Góc nhọn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “góc nhọn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Góc nhọn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “góc nhọn” thường xuất hiện trong giảng dạy toán học, hướng dẫn kỹ thuật hoặc cảnh báo an toàn về vật sắc nhọn.

Trong văn viết: “Góc nhọn” xuất hiện trong sách giáo khoa, bài tập hình học, tài liệu kỹ thuật và các văn bản mô tả thiết kế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Góc nhọn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “góc nhọn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong tam giác ABC, góc A bằng 45° nên góc A là góc nhọn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa toán học, xác định loại góc dựa trên số đo.

Ví dụ 2: “Tam giác nhọn là tam giác có cả ba góc đều là góc nhọn.”

Phân tích: Định nghĩa một loại tam giác đặc biệt trong hình học.

Ví dụ 3: “Cạnh bàn kính có góc nhọn, cần dán miếng bảo vệ cho an toàn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đời thường, chỉ phần cạnh sắc của đồ vật.

Ví dụ 4: “Kim đồng hồ chỉ 2 giờ tạo thành một góc nhọn.”

Phân tích: Ứng dụng thực tế của góc nhọn trong quan sát đời sống.

Ví dụ 5: “Anh ấy có góc nhìn rất nhọn về vấn đề kinh doanh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cách nhìn sắc bén, tinh tế.

“Góc nhọn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “góc nhọn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Góc hẹp Góc tù
Góc bé Góc vuông
Góc sắc Góc bẹt
Góc dưới 90° Góc rộng
Góc nhỏ Góc lớn
Acute angle (tiếng Anh) Obtuse angle (tiếng Anh)

Kết luận

Góc nhọn là gì? Tóm lại, góc nhọn là góc có số đo từ 0° đến 90°, là khái niệm cơ bản trong hình học. Hiểu đúng về “góc nhọn” giúp bạn học toán hiệu quả và áp dụng vào thực tiễn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.