Nơi nới là gì? 📍 Nghĩa, giải thích Nơi nới
Nơi nới là gì? Nơi nới là từ láy trong tiếng Việt, có nghĩa là nới lỏng thêm ra một ít, làm cho bớt căng, bớt chặt. Đây là cách diễn đạt dân dã thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động nới ra một chút. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nơi nới” trong tiếng Việt nhé!
Nơi nới nghĩa là gì?
Nơi nới là động từ chỉ hành động nới lỏng thêm ra một ít, làm cho rộng ra, thoáng hơn một chút. Từ này được dùng khi muốn diễn tả mức độ nới vừa phải, không quá nhiều.
Trong giao tiếp đời thường, nơi nới thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:
Khi nói về quần áo, vật dụng: “Nơi nới thắt lưng cho dễ thở” – ý chỉ nới lỏng dây thắt lưng ra một chút để thoải mái hơn.
Khi nói về cách xử sự: “Xử nơi nới tay một chút” – nghĩa là xử nhẹ tay hơn, bớt nghiêm khắc, khoan dung hơn với người khác.
Nơi nới là từ láy phụ âm đầu, trong đó “nới” là từ gốc mang nghĩa chính. Việc láy thành “nơi nới” giúp làm mềm mại câu nói và nhấn mạnh mức độ vừa phải của hành động.
Nguồn gốc và xuất xứ của nơi nới
Nơi nới là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “nới” kết hợp với âm láy “nơi”. Từ “nới” có nghĩa là làm cho lỏng, rộng ra, bớt căng hoặc bớt nghiêm ngặt.
Sử dụng nơi nới khi muốn diễn đạt hành động nới lỏng ở mức độ nhẹ nhàng, vừa phải trong giao tiếp thân mật, đời thường.
Nơi nới sử dụng trong trường hợp nào?
Từ nơi nới được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc nới lỏng quần áo, dây đai hoặc khi khuyên ai đó xử sự nhẹ nhàng, khoan dung hơn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng nơi nới
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ nơi nới trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ăn no quá, phải nơi nới thắt lưng cho dễ thở.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động nới lỏng dây thắt lưng sau khi ăn no.
Ví dụ 2: “Thằng bé còn nhỏ, xử nơi nới tay một chút đi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khuyên ai đó xử nhẹ tay, khoan dung hơn với trẻ nhỏ.
Ví dụ 3: “Dây giày chặt quá, nơi nới ra một tí cho thoải mái.”
Phân tích: Chỉ hành động nới lỏng dây giày để bớt chật.
Ví dụ 4: “Quy định nghiêm ngặt quá, cần nơi nới cho mọi người dễ thực hiện.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, ý nói cần nới lỏng quy định cho phù hợp thực tế.
Ví dụ 5: “Áo bó sát người, nơi nới ra chút cho dễ cử động.”
Phân tích: Chỉ việc sửa áo cho rộng hơn một chút.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nơi nới
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nơi nới:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nới lỏng | Siết chặt |
| Nới ra | Thắt lại |
| Buông lỏng | Bó chặt |
| Xả ra | Căng ra |
| Lơi ra | Nghiêm ngặt |
| Nhẹ tay | Khắt khe |
Dịch nơi nới sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nơi nới | 稍微放松 (Shāowéi fàngsōng) | Loosen a bit | 少し緩める (Sukoshi yurumeru) | 조금 느슨하게 하다 (Jogeum neuseunhage hada) |
Kết luận
Nơi nới là gì? Tóm lại, nơi nới là từ láy thuần Việt chỉ hành động nới lỏng ra một chút, thường dùng trong giao tiếp đời thường. Hiểu đúng từ “nơi nới” giúp bạn sử dụng tiếng Việt tự nhiên và phong phú hơn.
