Nói ngon nói ngọt là gì? 💬 Nghĩa Nói ngon nói ngọt

Nói ngon nói ngọt là gì? Nói ngon nói ngọt là thành ngữ chỉ cách nói năng ngọt ngào, êm tai nhằm dụ dỗ, thuyết phục hoặc làm xiêu lòng người khác. Đây là cách diễn đạt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!

Nói ngon nói ngọt nghĩa là gì?

Nói ngon nói ngọt là cách nói năng khéo léo, dịu dàng, nghe êm tai nhằm mục đích thuyết phục, dỗ dành hoặc lấy lòng người khác. Đây là thành ngữ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong đời sống.

Trong giao tiếp, nói ngon nói ngọt thường mang hai sắc thái:

Theo nghĩa tích cực: Chỉ người có tài ăn nói, biết cách dùng lời lẽ nhẹ nhàng để xoa dịu, động viên hoặc thuyết phục người khác một cách chân thành.

Theo nghĩa tiêu cực: Ám chỉ người dùng lời nói ngọt ngào nhưng thiếu thật lòng, nhằm dụ dỗ, lừa phỉnh hoặc đạt được mục đích cá nhân. Dân gian có câu “Nói ngọt, lọt đến xương” để nhắc nhở về sức mạnh của lời nói ngọt ngào.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nói ngon nói ngọt”

Thành ngữ “nói ngon nói ngọt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ văn hóa giao tiếp dân gian. Người Việt xưa dùng hình ảnh vị “ngon”, “ngọt” để ẩn dụ cho lời nói dễ nghe, êm tai.

Sử dụng nói ngon nói ngọt khi muốn miêu tả cách ăn nói khéo léo, ngọt ngào của ai đó trong giao tiếp.

Nói ngon nói ngọt sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ nói ngon nói ngọt được dùng khi mô tả người có lời lẽ ngọt ngào, khéo léo trong việc thuyết phục, dỗ dành hoặc lấy lòng người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nói ngon nói ngọt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ nói ngon nói ngọt:

Ví dụ 1: “Anh ấy nói ngon nói ngọt mãi cô ấy mới chịu tha thứ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ việc dùng lời lẽ nhẹ nhàng để xin lỗi và làm lành.

Ví dụ 2: “Đừng tin những kẻ nói ngon nói ngọt rồi lừa tiền.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, cảnh báo về những người dùng lời ngọt ngào để lừa đảo.

Ví dụ 3: “Mẹ nói ngon nói ngọt dỗ em bé nín khóc.”

Phân tích: Chỉ hành động dỗ dành trẻ nhỏ bằng giọng nói êm ái, nhẹ nhàng.

Ví dụ 4: “Nhân viên bán hàng nói ngon nói ngọt để khách mua thêm sản phẩm.”

Phân tích: Miêu tả kỹ năng thuyết phục khách hàng trong kinh doanh.

Ví dụ 5: “Dù anh có nói ngon nói ngọt thế nào, tôi cũng không thay đổi quyết định.”

Phân tích: Thể hiện sự kiên định, không bị lung lay bởi lời nói ngọt ngào.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nói ngon nói ngọt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nói ngon nói ngọt:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dỗ ngon dỗ ngọt Nói thẳng nói thật
Nói như rót mật vào tai Ăn ngay nói thẳng
Ngọt ngào Nói cứng
Khéo miệng Thô lỗ
Mồm mép Cộc lốc
Ngon ngọt Nói toạc móng heo

Dịch “Nói ngon nói ngọt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nói ngon nói ngọt 甜言蜜语 (Tián yán mì yǔ) Sweet talk 甘い言葉 (Amai kotoba) 달콤한 말 (Dalkomhan mal)

Kết luận

Nói ngon nói ngọt là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ cách nói năng ngọt ngào, khéo léo để thuyết phục hoặc lấy lòng người khác. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn giao tiếp tinh tế hơn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.