Nở mặt nở mày là gì? 😊 Nghĩa Nở mặt nở mày

Nở mặt nở mày là gì? Nở mặt nở mày là thành ngữ tiếng Việt diễn tả trạng thái vui mừng, mãn nguyện được thể hiện rõ trên nét mặt. Đây là cách nói hình ảnh để chỉ niềm hạnh phúc, tự hào khi đạt được điều tốt đẹp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “nở mặt nở mày” với “mở mày mở mặt” nhé!

Nở mặt nở mày nghĩa là gì?

Nở mặt nở mày là thành ngữ chỉ trạng thái vui mừng, mãn nguyện thể hiện ra trên nét mặt. Thành ngữ này xuất hiện trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du.

Trong cuộc sống, “nở mặt nở mày” thường được dùng khi:

Trong gia đình: Cha mẹ cảm thấy tự hào, hãnh diện khi con cái đạt thành tích tốt, học hành giỏi giang hoặc thành đạt trong sự nghiệp.

Trong xã hội: Một cá nhân hoặc tập thể làm rạng danh quê hương, dòng họ bằng những thành tựu đáng kể.

Lưu ý: “Nở mặt nở mày” và “nở mày nở mặt” là hai cách nói hoàn toàn giống nghĩa, có thể dùng thay thế cho nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nở mặt nở mày”

Thành ngữ “nở mặt nở mày” có nguồn gốc từ văn học cổ điển Việt Nam, xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: “Nghe tin nở mặt nở mày, Mừng nào lại quá mừng này nữa chăng?”

Sử dụng “nở mặt nở mày” khi muốn diễn tả niềm vui, sự tự hào được biểu lộ rõ ràng trên khuôn mặt.

Nở mặt nở mày sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “nở mặt nở mày” khi ai đó đạt được thành công, vinh dự làm cho bản thân hoặc người thân cảm thấy hãnh diện, tự hào.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nở mặt nở mày”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nở mặt nở mày” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Con trai đậu thủ khoa đại học, bố mẹ nở mặt nở mày với bà con làng xóm.”

Phân tích: Diễn tả niềm tự hào của cha mẹ khi con đạt thành tích xuất sắc.

Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam vô địch, cả nước nở mặt nở mày.”

Phân tích: Thể hiện niềm vui chung, sự hãnh diện của cả dân tộc.

Ví dụ 3: “Cô ấy là người đầu tiên trong dòng họ đi du học, ai cũng nở mặt nở mày.”

Phân tích: Chỉ sự vinh dự mà cá nhân mang lại cho cả gia tộc.

Ví dụ 4: “Được thăng chức giám đốc, anh ấy nở mặt nở mày đi khắp nơi.”

Phân tích: Biểu hiện niềm vui sướng, mãn nguyện khi đạt được thành công.

Ví dụ 5: “Nghe tin con gái có hiếu, bà cụ nở mặt nở mày suốt ngày.”

Phân tích: Diễn tả niềm hạnh phúc thể hiện rõ trên gương mặt.

Phân biệt “Nở mặt nở mày” và “Mở mày mở mặt”

Nhiều người hay nhầm lẫn hai thành ngữ này. Thực tế, chúng hoàn toàn khác nghĩa:

Nở mặt nở mày Mở mày mở mặt
Vui mừng, mãn nguyện thể hiện trên nét mặt Được ngẩng mặt lên, thoát khỏi cảnh tủi nhục
Nhấn mạnh niềm vui, sự tự hào Nhấn mạnh sự thay đổi từ khổ cực sang sung sướng

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nở mặt nở mày”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nở mặt nở mày”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hãnh diện Xấu hổ
Tự hào Tủi nhục
Vui mừng Buồn bã
Mãn nguyện Thất vọng
Sung sướng Đau khổ
Nở gan nở ruột Mất mặt

Dịch “Nở mặt nở mày” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nở mặt nở mày 喜形于色 (Xǐ xíng yú sè) Beam with joy / Proud 誇らしい (Hokorashii) 자랑스럽다 (Jarangseureopda)

Kết luận

Nở mặt nở mày là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ diễn tả niềm vui mừng, mãn nguyện thể hiện trên nét mặt. Hiểu đúng “nở mặt nở mày” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.