Ních là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ních

Ních là gì? Ních là động từ chỉ hành động nhét đầy, nhồi nhét hoặc ăn uống no căng đến mức không thể thêm được nữa. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái sinh động. Cùng tìm hiểu cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “ních” ngay bên dưới!

Ních nghĩa là gì?

Ních là động từ diễn tả hành động nhét, nhồi cho đầy ắp hoặc ăn uống đến mức no căng. Đây là từ loại động từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “ních” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động nhét chặt, nhồi đầy một vật gì đó vào không gian hạn chế. Ví dụ: “Ních đầy túi kẹo.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ việc ăn uống quá nhiều đến mức bụng căng đầy. Ví dụ: “Ních một bụng cơm.”

Trong giao tiếp đời thường: Từ “ních” mang sắc thái bình dân, gần gũi, thường dùng trong văn nói hơn văn viết trang trọng.

Ních có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ních” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt.

Sử dụng “ních” khi muốn diễn tả hành động nhét đầy, nhồi chặt hoặc ăn uống no căng.

Cách sử dụng “Ních”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ních” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ních” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động nhét, nhồi cho đầy. Ví dụ: ních túi, ních bao, ních đầy.

Động từ (nghĩa ăn uống): Chỉ việc ăn no căng. Ví dụ: ních một bụng, ních no nê.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ních”

Từ “ních” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Nó ních đầy ba lô đồ ăn vặt.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động nhét đầy vật chứa.

Ví dụ 2: “Ăn xong ních một bụng, giờ không nhúc nhích nổi.”

Phân tích: Chỉ trạng thái ăn quá no, bụng căng đầy.

Ví dụ 3: “Mẹ ních thêm mấy cái áo vào vali cho con.”

Phân tích: Hành động nhét thêm đồ vào không gian chật.

Ví dụ 4: “Thằng bé ních kẹo đầy túi quần.”

Phân tích: Động từ chỉ việc nhồi nhét đồ vật.

Ví dụ 5: “Đi buffet về ních no căng bụng.”

Phân tích: Diễn tả việc ăn uống thỏa thích đến mức no.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ních”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ních” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ních” với “nhích” (di chuyển nhẹ).

Cách dùng đúng: “Ních đầy túi” (không phải “nhích đầy túi”).

Trường hợp 2: Dùng “ních” trong văn viết trang trọng.

Cách dùng đúng: Nên dùng “nhét”, “nhồi” trong văn bản chính thức; “ních” phù hợp với văn nói, giao tiếp thân mật.

“Ních”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ních”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhét Lấy ra
Nhồi Rút ra
Dồn Đổ ra
Chèn Tháo bỏ
Tống Vơi đi
Độn Bớt ra

Kết luận

Ních là gì? Tóm lại, ních là động từ chỉ hành động nhét đầy hoặc ăn no căng. Hiểu đúng từ “ních” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.