Nickel là gì? 🔧 Nghĩa, giải thích Nickel

Nickel là gì? Nickel (Niken) là nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có ký hiệu Ni và số nguyên tử 28 trong bảng tuần hoàn. Đây là kim loại màu trắng bạc, có ánh kim, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và từ tính tốt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và ứng dụng quan trọng của Nickel trong đời sống nhé!

Nickel nghĩa là gì?

Nickel (hay Niken, Kền) là một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, ký hiệu hóa học Ni, nằm ở vị trí 28 trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Đây là kim loại thuộc nhóm sắt từ, có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội.

Nickel là một trong bốn nguyên tố có từ tính ở nhiệt độ phòng (cùng với sắt, cobalt và gadolinium), khiến nó trở thành thành phần quan trọng trong sản xuất nam châm.

Trong công nghiệp: Niken được sử dụng rộng rãi để chế tạo thép không gỉ, hợp kim chịu nhiệt, pin và các sản phẩm mạ bề mặt.

Trong đời sống: Nickel xuất hiện trong tiền xu, trang sức, đồ gia dụng và các thiết bị điện tử như điện thoại, laptop.

Nguồn gốc và xuất xứ của Nickel

Nickel được nhà khoáng vật học Thụy Điển Axel Fredrik Cronstedt phát hiện năm 1751. Tên gọi “Nickel” bắt nguồn từ tiếng Đức “Kupfernickel” nghĩa là “đồng của quỷ”, do các thợ mỏ Đức gặp khó khăn khi cố chiết xuất đồng từ quặng niken.

Sử dụng từ “Nickel” khi đề cập đến nguyên tố hóa học, kim loại công nghiệp hoặc các sản phẩm có chứa thành phần niken.

Nickel sử dụng trong trường hợp nào?

Từ Nickel được dùng trong lĩnh vực hóa học, luyện kim, công nghiệp sản xuất thép không gỉ, chế tạo pin, nam châm và các sản phẩm mạ bề mặt chống ăn mòn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nickel

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Nickel” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thép không gỉ 304 chứa từ 8% đến 11.5% Nickel.”

Phân tích: Mô tả thành phần hóa học của hợp kim thép không gỉ phổ biến.

Ví dụ 2: “Đồng xu 5 cent của Mỹ được gọi là nickel vì có chứa 25% niken.”

Phân tích: Giải thích nguồn gốc tên gọi đồng xu theo thành phần kim loại.

Ví dụ 3: “Lớp mạ Nickel giúp bề mặt kim loại sáng bóng và chống oxy hóa.”

Phân tích: Mô tả ứng dụng của niken trong công nghệ mạ bề mặt.

Ví dụ 4: “Nickel là chất xúc tác quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học công nghiệp.”

Phân tích: Đề cập vai trò của niken trong ngành hóa học.

Ví dụ 5: “Một số người bị dị ứng khi tiếp xúc với trang sức có chứa Nickel.”

Phân tích: Nói về tác động của niken đối với sức khỏe con người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nickel

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Nickel”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Niken Phi kim
Kền Á kim
Kim loại trắng Khí trơ
Kim loại chuyển tiếp Halogen
Hợp kim niken Kim loại kiềm
Inox (thép không gỉ) Chất cách điện

Dịch Nickel sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Niken 镍 (Niè) Nickel ニッケル (Nikkeru) 니켈 (Nikel)

Kết luận

Nickel là gì? Tóm lại, Nickel (Niken) là nguyên tố kim loại chuyển tiếp quan trọng với ký hiệu Ni, số nguyên tử 28, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thép, mạ kim loại và sản xuất hợp kim. Hiểu rõ về Nickel giúp bạn nắm bắt kiến thức hóa học và ứng dụng thực tiễn trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.