Nhường lời là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Nhường lời
Nhường lời là gì? Nhường lời là hành động tự nguyện dừng nói để người khác có cơ hội phát biểu hoặc trình bày ý kiến. Đây là cách ứng xử lịch sự, thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về “nhường lời” ngay bên dưới!
Nhường lời nghĩa là gì?
Nhường lời là cụm động từ chỉ hành động tự nguyện dừng phát biểu để chuyển quyền nói cho người khác. Đây là cụm từ thuần Việt, thường dùng trong các buổi họp, hội thảo, phỏng vấn hoặc giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, cụm từ “nhường lời” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Dừng nói để người khác được phát biểu. Ví dụ: “Tôi xin nhường lời cho anh.”
Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự khiêm tốn, tôn trọng ý kiến người khác trong cuộc trò chuyện.
Trong giao tiếp chuyên nghiệp: “Nhường lời” là phép lịch sự phổ biến khi dẫn chương trình, điều hành cuộc họp hoặc phỏng vấn.
Nhường lời có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “nhường lời” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nhường” (để lại, ưu tiên) và “lời” (lời nói, phát ngôn). Nó phản ánh văn hóa giao tiếp tôn trọng, biết lắng nghe của người Việt.
Sử dụng “nhường lời” khi muốn chuyển quyền phát biểu cho người khác một cách lịch sự.
Cách sử dụng “Nhường lời”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “nhường lời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nhường lời” trong tiếng Việt
Trong văn nói: Thường dùng khi muốn mời người khác phát biểu. Ví dụ: “Xin nhường lời cho anh Nam.”
Trong văn viết: Xuất hiện trong kịch bản, biên bản cuộc họp hoặc bài phỏng vấn. Ví dụ: “MC nhường lời cho khách mời.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhường lời”
Cụm từ “nhường lời” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xin phép nhường lời cho diễn giả tiếp theo.”
Phân tích: Dùng trong hội thảo, sự kiện để chuyển quyền phát biểu.
Ví dụ 2: “Tôi nhường lời để anh giải thích rõ hơn.”
Phân tích: Thể hiện sự tôn trọng, muốn nghe ý kiến người khác.
Ví dụ 3: “MC nhường lời cho ca sĩ chia sẻ cảm xúc.”
Phân tích: Hành động chuyên nghiệp của người dẫn chương trình.
Ví dụ 4: “Anh ấy không chịu nhường lời cho ai cả.”
Phân tích: Ý chỉ người nói quá nhiều, không để người khác phát biểu.
Ví dụ 5: “Trong cuộc họp, sếp nhường lời cho nhân viên trình bày ý tưởng.”
Phân tích: Thể hiện phong cách lãnh đạo biết lắng nghe.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhường lời”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “nhường lời” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nhường lời” với “cắt lời” (ngắt ngang khi người khác đang nói).
Cách dùng đúng: “Nhường lời” mang nghĩa tích cực, còn “cắt lời” mang nghĩa tiêu cực.
Trường hợp 2: Dùng “nhường lời” trong ngữ cảnh không phù hợp như giao tiếp thân mật.
Cách dùng đúng: Nên dùng trong môi trường trang trọng, lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
“Nhường lời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhường lời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chuyển lời | Cắt lời |
| Mời phát biểu | Ngắt lời |
| Để người khác nói | Tranh lời |
| Trao quyền phát biểu | Giành lời |
| Lắng nghe | Độc thoại |
| Dừng lời | Nói át |
Kết luận
Nhường lời là gì? Tóm lại, nhường lời là hành động lịch sự, tự nguyện dừng nói để người khác có cơ hội phát biểu. Hiểu đúng cụm từ “nhường lời” giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và tôn trọng hơn.
