Nhường là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Nhường

Nhường là gì? Nhường là hành động tự nguyện để lại, cho đi hoặc lui bước để người khác được hưởng lợi ích hoặc ưu tiên. Đây là đức tính cao đẹp thể hiện sự tôn trọng và lòng vị tha trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “nhường” ngay bên dưới!

Nhường nghĩa là gì?

Nhường là động từ chỉ hành động tự nguyện để lại phần của mình cho người khác, hoặc lui bước để người khác được ưu tiên. Đây là từ thuần Việt mang ý nghĩa tích cực về sự hy sinh và tôn trọng.

Trong tiếng Việt, từ “nhường” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động để lại, cho đi phần của mình. Ví dụ: nhường cơm, nhường chỗ ngồi.

Nghĩa mở rộng: Chấp nhận lui bước, không tranh giành. Ví dụ: nhường bước, nhường lời.

Trong văn hóa: “Nhường” gắn liền với đạo đức truyền thống Việt Nam như “kính trên nhường dưới”, thể hiện sự hòa thuận trong gia đình và xã hội.

Nhường có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhường” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong văn hóa ứng xử của người Việt. Nó phản ánh tinh thần “lá lành đùm lá rách” và truyền thống tôn trọng người lớn tuổi.

Sử dụng “nhường” khi muốn diễn tả hành động tự nguyện để lại, chia sẻ hoặc ưu tiên người khác.

Cách sử dụng “Nhường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhường” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động để lại, cho đi. Ví dụ: nhường ghế, nhường đường, nhường phần.

Kết hợp với danh từ: Tạo thành cụm từ chỉ hành động cụ thể. Ví dụ: nhường lời, nhường bước, nhường quyền.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhường”

Từ “nhường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Em nhường chỗ ngồi cho bà cụ trên xe buýt.”

Phân tích: Hành động tự nguyện để lại chỗ ngồi cho người lớn tuổi.

Ví dụ 2: “Anh trai nhường phần bánh lớn hơn cho em.”

Phân tích: Thể hiện sự yêu thương, hy sinh trong gia đình.

Ví dụ 3: “Hai bên đều không chịu nhường bước.”

Phân tích: Không ai chấp nhận lui lại, không nhượng bộ.

Ví dụ 4: “Xin nhường lời cho diễn giả tiếp theo.”

Phân tích: Chuyển quyền phát biểu cho người khác.

Ví dụ 5: “Ông ấy quyết định nhường quyền lãnh đạo cho thế hệ trẻ.”

Phân tích: Tự nguyện từ bỏ vị trí để người khác đảm nhận.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhường” với “nhượng” (bán lại, chuyển giao có điều kiện).

Cách dùng đúng: “Nhường chỗ” (cho không) khác “nhượng lại” (có thể có điều kiện).

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhướng” hoặc “nhường”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhường” với dấu huyền.

“Nhường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhượng bộ Tranh giành
Để lại Chiếm đoạt
Chia sẻ Giành lấy
Hy sinh Ích kỷ
Lui bước Lấn át
Chuyển giao Giữ chặt

Kết luận

Nhường là gì? Tóm lại, nhường là hành động tự nguyện để lại hoặc ưu tiên người khác, thể hiện đức tính cao đẹp trong văn hóa Việt Nam. Hiểu đúng từ “nhường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.