Nhỏ nhặt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhỏ nhặt
Nhỏ nhặt là gì? Nhỏ nhặt là tính từ chỉ những điều bé nhỏ, vụn vặt, không đáng để tâm hoặc mô tả tính cách hẹp hòi, hay chấp nhất trong cách đối xử. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về thái độ sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhỏ nhặt” trong tiếng Việt nhé!
Nhỏ nhặt nghĩa là gì?
Nhỏ nhặt là tính từ thuần Việt, mang hai nghĩa chính: (1) bé và vụn vặt, không đáng kể; (2) hẹp hòi, hay để ý, chấp nhất trong cách đối xử và nhìn nhận.
Trong cuộc sống, từ “nhỏ nhặt” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Mô tả sự việc không quan trọng: Khi nói “chuyện nhỏ nhặt” hay “công việc nhỏ nhặt”, người ta muốn nhấn mạnh đó là những điều vụn vặt, không đáng bận tâm.
Mô tả tính cách con người: Người có “tính khí nhỏ nhặt” là người hay để ý, chấp nhất những điều không đáng, thiếu bao dung trong ứng xử. Đây là nghĩa mang sắc thái tiêu cực.
Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này thường dùng để khuyên nhủ người khác bỏ qua những điều không quan trọng, như “đừng nhỏ nhặt quá” hay “sao phải nhỏ nhặt với nhau”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhỏ nhặt”
“Nhỏ nhặt” là từ láy thuần Việt, được cấu tạo từ “nhỏ” (bé, ít) kết hợp với “nhặt” (vụn vặt, chi tiết). Từ này không có nguồn gốc Hán Việt, thể hiện nét đặc trưng của ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “nhỏ nhặt” khi muốn diễn tả sự vụn vặt của sự việc hoặc phê phán thái độ hẹp hòi trong cách cư xử.
Nhỏ nhặt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhỏ nhặt” được dùng khi mô tả những việc không đáng kể, hoặc khi nhận xét về tính cách hay chấp nhất, thiếu rộng lượng của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỏ nhặt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhỏ nhặt” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Đừng tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt như vậy.”
Phân tích: Khuyên người khác bỏ qua những việc vụn vặt, không quan trọng.
Ví dụ 2: “Anh ấy có tính khí nhỏ nhặt, hay để ý từng lời nói của người khác.”
Phân tích: Mô tả tính cách hẹp hòi, hay chấp nhất trong cách đối xử.
Ví dụ 3: “Công việc nhỏ nhặt nhưng vẫn cần người làm cẩn thận.”
Phân tích: Chỉ những việc nhỏ bé, vụn vặt nhưng không thể bỏ qua.
Ví dụ 4: “Sống chung thì phải biết bỏ qua những điều nhỏ nhặt.”
Phân tích: Lời khuyên về cách sống hòa hợp, không chấp nhất chuyện nhỏ.
Ví dụ 5: “Cô ấy không bao giờ nhỏ nhặt với bạn bè.”
Phân tích: Khen ngợi tính cách rộng lượng, không hay để ý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhỏ nhặt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỏ nhặt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lặt vặt | Rộng lượng |
| Vụn vặt | Bao dung |
| Nhỏ nhen | Độ lượng |
| Hẹp hòi | Hào phóng |
| Chấp nhất | Phóng khoáng |
| Keo kiệt | Đại lượng |
Dịch “Nhỏ nhặt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhỏ nhặt | 琐碎 (Suǒsuì) | Trivial / Petty | 些細な (Sasaina) | 사소한 (Sasoehan) |
Kết luận
Nhỏ nhặt là gì? Tóm lại, nhỏ nhặt là từ chỉ những điều vụn vặt hoặc tính cách hẹp hòi, hay chấp nhất. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn giao tiếp tinh tế và sống rộng lượng hơn.
