Nhỡ nhàng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhỡ nhàng

Nhỡ nhàng là gì? Nhỡ nhàng là tính từ chỉ trạng thái sai hỏng, bỏ lỡ cơ hội hoặc nói về người lớn tuổi mà chưa lập gia đình. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn “lỡ làng”, thường dùng trong khẩu ngữ đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “nhỡ nhàng” nhé!

Nhỡ nhàng nghĩa là gì?

Nhỡ nhàng là tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa sai hỏng vì đã bỏ qua cơ hội, hoặc chỉ người đã lớn tuổi mà chưa lập được gia đình.

Trong giao tiếp đời thường, nhỡ nhàng được hiểu theo hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Bỏ lỡ cơ hội: Chỉ việc sai hỏng, không thành công vì đã để vuột mất thời điểm thích hợp. Ví dụ: “Công việc nhỡ nhàng vì không kịp nộp hồ sơ.”

Nghĩa 2 – Duyên phận muộn màng: Dùng để nói về người đã qua tuổi kết hôn mà vẫn còn độc thân. Ví dụ: “Đã nhỡ nhàng nên đành ở vậy.”

Từ “nhỡ nhàng” có nghĩa tương tự “lỡ làng” nhưng sắc thái nhẹ hơn, thường dùng cho những sự việc không quá nghiêm trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhỡ nhàng”

Từ “nhỡ nhàng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy của “nhỡ”, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Đây là cách nói mềm mại, giảm nhẹ so với “lỡ làng”.

Sử dụng “nhỡ nhàng” khi muốn diễn tả sự tiếc nuối nhẹ nhàng về cơ hội đã qua hoặc khi nói về chuyện duyên số chưa thành.

Nhỡ nhàng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhỡ nhàng” được dùng khi nói về việc bỏ lỡ cơ hội, công việc không thành, hoặc khi đề cập đến chuyện hôn nhân muộn màng một cách tế nhị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỡ nhàng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhỡ nhàng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vì chần chừ nên công việc nhỡ nhàng hết cả.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bỏ lỡ cơ hội, công việc hỏng vì không hành động kịp thời.

Ví dụ 2: “Chị ấy đã nhỡ nhàng duyên phận, giờ sống một mình.”

Phân tích: Dùng để nói về người lớn tuổi chưa lập gia đình, mang sắc thái cảm thông.

Ví dụ 3: “Đừng để nhỡ nhàng chuyến xe cuối ngày.”

Phân tích: Nhắc nhở về việc có thể bỏ lỡ nếu không nhanh chân.

Ví dụ 4: “Cuộc hẹn nhỡ nhàng vì trời mưa to quá.”

Phân tích: Chỉ việc không thành do hoàn cảnh bất khả kháng.

Ví dụ 5: “Tuổi xuân nhỡ nhàng, giờ chỉ biết tập trung cho sự nghiệp.”

Phân tích: Diễn tả sự chấp nhận về chuyện tình duyên chưa đến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhỡ nhàng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỡ nhàng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lỡ làng Đúng lúc
Lỡ dở Kịp thời
Dang dở Suôn sẻ
Bỏ lỡ Nắm bắt
Muộn màng Thuận lợi
Trễ nải Thành công

Dịch “Nhỡ nhàng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhỡ nhàng 耽误 (Dānwù) Missed opportunity しくじる (Shikujiru) 놓치다 (Nochida)

Kết luận

Nhỡ nhàng là gì? Tóm lại, nhỡ nhàng là từ chỉ trạng thái bỏ lỡ cơ hội hoặc duyên phận muộn màng. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.