Nhẽo nhèo là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhẽo nhèo
Nhẽo nhèo là gì? Nhẽo nhèo là tính từ khẩu ngữ dùng để mô tả da thịt, bắp thịt mềm nhão, mất hết sức co dãn và không săn chắc. Đây là từ láy mang nghĩa nhấn mạnh hơn so với từ “nhẽo” đơn lẻ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “nhẽo nhèo” trong tiếng Việt nhé!
Nhẽo nhèo nghĩa là gì?
Nhẽo nhèo là tính từ trong khẩu ngữ tiếng Việt, mang nghĩa như từ “nhẽo” nhưng ở mức độ mạnh hơn, dùng để chỉ trạng thái da thịt hoặc bắp thịt mềm nhão, thiếu độ săn chắc.
Từ gốc “nhẽo” có nghĩa là bắp thịt, da thịt mềm nhão cả ra, mất hết sức co dãn. Khi kết hợp thành từ láy “nhẽo nhèo”, nghĩa được nhấn mạnh thêm, diễn tả mức độ mềm nhão rõ rệt hơn.
Trong đời sống hàng ngày: Từ này thường dùng để miêu tả cơ thể người thiếu rèn luyện, da thịt chùng nhão do tuổi tác hoặc không tập thể dục thường xuyên.
Trong giao tiếp: Nhẽo nhèo mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, đôi khi hài hước khi nói về tình trạng cơ thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẽo nhèo”
“Nhẽo nhèo” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “nhẽo” kết hợp với biến thể âm “nhèo” để tạo hiệu ứng nhấn mạnh. Đây là cách cấu tạo từ láy phổ biến trong tiếng Việt.
Sử dụng “nhẽo nhèo” khi muốn mô tả trạng thái mềm nhão của da thịt, bắp thịt một cách sinh động và có tính biểu cảm cao hơn từ đơn “nhẽo”.
Nhẽo nhèo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhẽo nhèo” được dùng khi miêu tả da thịt mềm nhão, bắp thịt thiếu săn chắc, thường trong ngữ cảnh nói về sức khỏe, tập luyện hoặc tình trạng cơ thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẽo nhèo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhẽo nhèo” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Lâu không tập gym, bắp tay nhẽo nhèo hết rồi.”
Phân tích: Dùng để mô tả bắp tay mềm nhão do thiếu rèn luyện thể chất.
Ví dụ 2: “Da thịt nhẽo nhèo, cần phải tập thể dục thường xuyên hơn.”
Phân tích: Miêu tả tình trạng da thịt thiếu săn chắc, kèm lời khuyên về việc tập luyện.
Ví dụ 3: “Ông ấy già rồi nên da mặt nhẽo nhèo.”
Phân tích: Dùng để diễn tả tình trạng da chùng nhão theo tuổi tác.
Ví dụ 4: “Miếng thịt này nhẽo nhèo, không ngon.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, dùng cho thực phẩm có kết cấu mềm nhão, không đạt chất lượng.
Ví dụ 5: “Sau khi giảm cân nhanh, da bụng trở nên nhẽo nhèo.”
Phân tích: Mô tả hiện tượng da chùng sau khi cơ thể thay đổi đột ngột.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẽo nhèo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẽo nhèo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhẽo | Săn |
| Nhèo nhẽo | Săn chắc |
| Bệu | Rắn chắc |
| Bèo nhèo | Cứng cáp |
| Nhũn | Chắc nịch |
| Mềm oặt | Cuồn cuộn |
| Nhão nhoẹt | Vạm vỡ |
Dịch “Nhẽo nhèo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhẽo nhèo | 松弛 (Sōngchí) | Flabby / Flaccid | たるんだ (Tarunda) | 흐물흐물한 (Heumul-heumulhan) |
Kết luận
Nhẽo nhèo là gì? Tóm lại, nhẽo nhèo là từ láy khẩu ngữ mô tả da thịt, bắp thịt mềm nhão, thiếu săn chắc. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
