Nhèo nhẹo là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhèo nhẹo
Nhèo nhẹo là gì? Nhèo nhẹo là từ láy tiếng Việt dùng để chỉ trạng thái trẻ con quấy khóc dai dẳng, vòi vĩnh một cách gây khó chịu cho người xung quanh. Ngoài ra, từ này còn mô tả trạng thái mềm nhẽo, không săn chắc của cơ thịt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhèo nhẹo” trong tiếng Việt nhé!
Nhèo nhẹo nghĩa là gì?
Nhèo nhẹo là từ láy mô tả hành động quấy khóc dai dẳng, vòi vĩnh liên tục của trẻ nhỏ, gây cảm giác khó chịu cho người nghe. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “nhèo nhẹo” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:
Nghĩa 1 – Quấy khóc dai dẳng: Chỉ trẻ nhỏ khóc vòi vĩnh, mè nheo liên tục để đòi hỏi điều gì đó hoặc thu hút sự chú ý. Ví dụ: “Thằng bé nhèo nhẹo cả ngày không chịu ngủ.”
Nghĩa 2 – Đòi hỏi, bám theo: Mô tả hành động trẻ con bám riết, đòi theo người lớn một cách dai dẳng. Ví dụ: “Nhẹo nhẹo đòi theo mẹ đi chợ.”
Nghĩa 3 – Mềm nhẽo (ít dùng): Trong một số ngữ cảnh, “nhèo nhẹo” còn chỉ trạng thái bắp thịt, da thịt hơi mềm, không săn chắc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhèo nhẹo”
Từ “nhèo nhẹo” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy âm được hình thành từ gốc “nhẹo” hoặc “nhèo”. Đây là từ mô phỏng âm thanh và trạng thái quấy khóc của trẻ nhỏ, phản ánh đặc trưng ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng từ “nhèo nhẹo” khi mô tả trẻ em khóc quấy, vòi vĩnh hoặc khi nói về sự dai dẳng, bám riết trong hành động của ai đó.
Nhèo nhẹo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhèo nhẹo” được dùng khi nói về trẻ nhỏ khóc quấy, đòi hỏi dai dẳng, hoặc khi mô tả hành động vòi vĩnh, bám theo người khác một cách liên tục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhèo nhẹo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhèo nhẹo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng bé nhèo nhẹo trên tay mẹ suốt buổi chiều.”
Phân tích: Mô tả đứa trẻ quấy khóc, bám mẹ liên tục, không chịu rời.
Ví dụ 2: “Con bé nhèo nhẹo đòi mua đồ chơi, không cho là khóc.”
Phân tích: Chỉ hành động vòi vĩnh, đòi hỏi dai dẳng của trẻ nhỏ.
Ví dụ 3: “Mấy hôm nay em bé khóc nhèo nhẹo cả ngày, chắc sắp mọc răng.”
Phân tích: Mô tả trẻ quấy khóc liên tục do khó chịu trong người.
Ví dụ 4: “Đừng có nhèo nhẹo nữa, mẹ bận lắm!”
Phân tích: Lời nhắc nhở trẻ ngừng quấy khóc, vòi vĩnh.
Ví dụ 5: “Cứ nhèo nhẹo theo hoài, chẳng chịu tự chơi một mình.”
Phân tích: Chỉ hành động bám riết, đòi theo người lớn liên tục.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhèo nhẹo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhèo nhẹo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mè nheo | Ngoan ngoãn |
| Nhõng nhẽo | Im lặng |
| Vòi vĩnh | Tự lập |
| Quấy khóc | Ngủ ngoan |
| Khóc nhè | Vui vẻ |
| Nỉ non | Bình tĩnh |
Dịch “Nhèo nhẹo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhèo nhẹo | 哭闹不停 (Kū nào bù tíng) | Whine / Fuss | ぐずぐず (Guzuguzu) | 칭얼대다 (Ching-eoldaeda) |
Kết luận
Nhèo nhẹo là gì? Tóm lại, nhèo nhẹo là từ láy thuần Việt mô tả hành động quấy khóc dai dẳng, vòi vĩnh của trẻ nhỏ. Hiểu đúng từ “nhèo nhẹo” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
