Nhẹ hẫng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhẹ hẫng

Nhẹ hẫng là gì? Nhẹ hẫng là tính từ chỉ trạng thái nhẹ đến mức gây cảm giác như bị hụt đi, không còn trọng lượng như trước. Từ này thường dùng để miêu tả đồ vật hoặc cảm giác nhẹ bất ngờ, tạo nên sự ngạc nhiên cho người cảm nhận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “nhẹ hẫng” trong tiếng Việt nhé!

Nhẹ hẫng nghĩa là gì?

Nhẹ hẫng là tính từ diễn tả mức độ nhẹ bất thường, khiến người ta có cảm giác như bị hẫng đi vì vật đó không còn nặng như dự đoán ban đầu.

Trong đời sống, từ “nhẹ hẫng” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Miêu tả đồ vật: Khi cầm một chiếc túi, va li hay hộp đồ mà thấy nhẹ hơn nhiều so với tưởng tượng, người ta thường dùng “nhẹ hẫng” để diễn tả cảm giác bất ngờ đó.

Diễn tả cảm xúc: Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái tâm lý nhẹ nhõm, như trút được gánh nặng trong lòng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẹ hẫng”

Từ “nhẹ hẫng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nhẹ” (trọng lượng ít) và “hẫng” (trạng thái bị hụt, thiếu vắng đột ngột).

Sử dụng “nhẹ hẫng” khi muốn nhấn mạnh mức độ nhẹ bất ngờ, vượt ngoài dự đoán của người nói.

Nhẹ hẫng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhẹ hẫng” thường dùng khi miêu tả đồ vật nhẹ hơn nhiều so với kỳ vọng, hoặc diễn tả cảm giác nhẹ nhõm trong tâm trạng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẹ hẫng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhẹ hẫng” trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Chiếc va li nhẹ hẫng, hóa ra bên trong chẳng có gì.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả va li nhẹ bất ngờ vì không có đồ bên trong.

Ví dụ 2: “Cầm hộp quà lên thấy nhẹ hẫng, không biết bên trong là gì.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác ngạc nhiên khi hộp quà nhẹ hơn dự đoán.

Ví dụ 3: “Sau khi nộp xong bài, lòng tôi nhẹ hẫng như trút được gánh nặng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái nhẹ nhõm trong tâm hồn.

Ví dụ 4: “Túi đồ nhẹ hẫng, chắc ai đó đã lấy bớt rồi.”

Phân tích: Miêu tả túi đồ nhẹ hơn bình thường, gợi ý có sự thay đổi.

Ví dụ 5: “Bước chân nhẹ hẫng sau khi nghe tin vui.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác vui vẻ, phấn chấn khiến bước đi như nhẹ bỗng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẹ hẫng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẹ hẫng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhẹ bỗng Nặng trịch
Nhẹ bẫng Nặng nề
Nhẹ tênh Nặng chình chịch
Nhẹ thênh Đè nặng
Nhẹ nhõm Trĩu nặng
Nhẹ như bông Nặng như đá

Dịch “Nhẹ hẫng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhẹ hẫng 轻飘飘 (Qīng piāo piāo) Surprisingly light 軽すぎる (Karusugiru) 헐거운 (Heolgeo-un)

Kết luận

Nhẹ hẫng là gì? Tóm lại, nhẹ hẫng là tính từ miêu tả trạng thái nhẹ bất ngờ, gây cảm giác như bị hụt đi. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.