Nhể là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhể
Nhể là gì? Nhể là thán từ phổ biến ở miền Bắc và Nghệ Tĩnh, thường dùng để xác nhận, nhấn mạnh ý kiến, tương tự như “phải không” hoặc “nhỉ” trong tiếng phổ thông. Ngoài ra, trong từ điển tiếng Việt chuẩn, “nhể” còn là động từ có nghĩa khêu ra bằng vật nhọn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thú vị của từ “nhể” nhé!
Nhể nghĩa là gì?
Nhể là từ mang hai nghĩa chính trong tiếng Việt: (1) thán từ dùng để xác nhận, nhấn mạnh, hỏi ý kiến; (2) động từ chỉ hành động khêu ra bằng mũi nhọn.
Nghĩa thứ nhất (thán từ): Trong giao tiếp thân mật ở miền Bắc và đặc biệt vùng Nghệ Tĩnh, “nhể” được dùng cuối câu để xác nhận hoặc nhấn mạnh. Ví dụ: “Đẹp nhể!” nghĩa là “Đẹp nhỉ!”, “Hợp lý nhể” nghĩa là “Hợp lý phải không”.
Nghĩa thứ hai (động từ): Theo từ điển tiếng Việt, “nhể” là động từ có nghĩa “khêu nhẹ bằng mũi nhọn để lấy ra”. Ví dụ: nhể gai, nhể ốc.
Trong tiếng Nghệ: Từ “nhể” còn mang nghĩa chỉ người lười biếng, hay lải nhải, thiếu trách nhiệm. Ví dụ: “Thằng nớ hay nhể” nghĩa là “Thằng đó hay lười biếng, không đáng tin”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhể”
Từ “nhể” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian các vùng miền. Ở miền Trung, đặc biệt Nghệ An – Hà Tĩnh, từ này được dùng như biến thể địa phương của “nhỉ”.
Sử dụng “nhể” khi muốn xác nhận ý kiến trong giao tiếp thân mật hoặc khi mô tả hành động khêu, lấy vật gì đó bằng dụng cụ nhọn.
Nhể sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhể” được dùng khi nói chuyện thân mật để hỏi ý kiến, xác nhận, hoặc khi mô tả hành động dùng kim, que nhọn để lấy gai, ốc ra ngoài.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhể”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhể” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Món này ngon nhể!”
Phân tích: Dùng như thán từ cuối câu để xác nhận, nhấn mạnh ý kiến khen ngợi.
Ví dụ 2: “Mình dùng kim nhể gai ra khỏi chân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động khêu gai bằng vật nhọn.
Ví dụ 3: “Đến sớm nhể?”
Phân tích: Dùng cuối câu hỏi để xác nhận thông tin, tương tự “phải không”.
Ví dụ 4: “Thằng nớ hay nhể lắm.” (tiếng Nghệ)
Phân tích: Trong tiếng Nghệ, chỉ người lười biếng, hay lải nhải, thiếu trách nhiệm.
Ví dụ 5: “Bà nhể ốc cho cháu ăn nhé!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động dùng que nhọn lấy thịt ốc ra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhể”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhể”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhỉ (thán từ) | Không (phủ định) |
| Phải không | Đâu có |
| Hả | Chẳng phải |
| Lể (động từ – tiếng Nghệ) | Nhét vào |
| Khêu (động từ) | Đẩy vào |
| Chọc (động từ) | Giữ lại |
Dịch “Nhể” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhể (thán từ) | 吧 (Ba) | Right? | ね (Ne) | 지 (Ji) |
| Nhể (động từ) | 挑出 (Tiāo chū) | Pick out | ほじる (Hojiru) | 파내다 (Panaeda) |
Kết luận
Nhể là gì? Tóm lại, “nhể” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là thán từ xác nhận phổ biến ở miền Bắc và Nghệ Tĩnh, vừa là động từ chỉ hành động khêu bằng vật nhọn. Hiểu đúng từ “nhể” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với người địa phương.
