Kiểm thảo là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Kiểm thảo

Kiểm thảo là gì? Kiểm thảo là việc xem xét, đánh giá lại một vấn đề hoặc hành động đã qua để rút ra bài học kinh nghiệm. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các cuộc họp, buổi tổng kết hoặc quá trình tự phê bình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “kiểm thảo” ngay bên dưới!

Kiểm thảo nghĩa là gì?

Kiểm thảo là quá trình xem xét, phân tích và đánh giá lại những việc đã làm nhằm nhận ra ưu điểm, khuyết điểm để cải thiện. Đây là động từ thuộc nhóm từ Hán Việt, thường mang sắc thái trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “kiểm thảo” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Xem xét kỹ lưỡng và thảo luận về một vấn đề để rút kinh nghiệm.

Trong công việc: Hoạt động đánh giá hiệu quả làm việc, thường diễn ra sau khi hoàn thành dự án hoặc cuối kỳ.

Trong đời sống: Tự nhìn nhận lại bản thân, suy ngẫm về hành động đã qua để hoàn thiện.

Kiểm thảo có nguồn gốc từ đâu?

Từ “kiểm thảo” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “kiểm” (檢 – xem xét) và “thảo” (討 – bàn luận, nghị luận). Cụm từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa với Trung Hoa.

Sử dụng “kiểm thảo” khi muốn nói về việc đánh giá, rút kinh nghiệm trong môi trường công việc, học tập hoặc sinh hoạt tập thể.

Cách sử dụng “Kiểm thảo”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “kiểm thảo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Kiểm thảo” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo, biên bản họp, văn bản hành chính. Ví dụ: “Cuộc họp kiểm thảo cuối năm.”

Văn nói: Dùng trong các buổi họp, trao đổi mang tính nghiêm túc. Ví dụ: “Chúng ta cần kiểm thảo lại vấn đề này.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm thảo”

Từ “kiểm thảo” được dùng trong nhiều ngữ cảnh mang tính đánh giá, rút kinh nghiệm:

Ví dụ 1: “Sau dự án, ban quản lý tổ chức buổi kiểm thảo để đánh giá hiệu quả.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hoạt động đánh giá tập thể trong công việc.

Ví dụ 2: “Anh ấy luôn kiểm thảo bản thân sau mỗi thất bại.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tự xem xét, suy ngẫm cá nhân.

Ví dụ 3: “Buổi kiểm thảo hôm nay giúp nhóm nhận ra nhiều điểm cần cải thiện.”

Phân tích: Danh từ chỉ cuộc họp đánh giá, rút kinh nghiệm.

Ví dụ 4: “Đảng viên cần kiểm thảo tư tưởng định kỳ.”

Phân tích: Động từ mang nghĩa tự phê bình, xem xét lại quan điểm.

Ví dụ 5: “Qua kiểm thảo, chúng tôi đã tìm ra nguyên nhân thất bại.”

Phân tích: Danh từ chỉ quá trình phân tích, đánh giá vấn đề.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kiểm thảo”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “kiểm thảo” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “kiểm thảo” với “kiểm tra” (chỉ xem xét, không có yếu tố thảo luận).

Cách dùng đúng: “Kiểm thảo” bao gồm cả việc bàn bạc, rút kinh nghiệm; “kiểm tra” chỉ đơn thuần xem xét.

Trường hợp 2: Dùng “kiểm thảo” trong ngữ cảnh quá đời thường, thiếu trang trọng.

Cách dùng đúng: Nên dùng trong môi trường công việc, học tập hoặc sinh hoạt chính thức.

“Kiểm thảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm thảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đánh giá Bỏ qua
Rút kinh nghiệm Phớt lờ
Tổng kết Lơ là
Phê bình Thờ ơ
Xem xét Chủ quan
Nhìn nhận Né tránh

Kết luận

Kiểm thảo là gì? Tóm lại, kiểm thảo là quá trình xem xét, đánh giá và rút kinh nghiệm về những việc đã làm. Hiểu đúng từ “kiểm thảo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn trong công việc lẫn đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.