Nhẩy xổ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhẩy xổ
Nhảy xổ là gì? Nhảy xổ là động từ khẩu ngữ, chỉ hành động nhảy thẳng tới, lao tới một cách bất ngờ và mạnh mẽ. Từ này thường dùng để miêu tả phản ứng đột ngột của người hoặc động vật khi xông vào ai đó hoặc điều gì đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ của từ “nhảy xổ” trong tiếng Việt nhé!
Nhảy xổ nghĩa là gì?
Nhảy xổ là hành động nhảy thẳng tới, lao tới một cách bất ngờ, mạnh mẽ và đột ngột. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Trong cuộc sống, từ “nhảy xổ” thường được dùng trong các ngữ cảnh:
Miêu tả hành động của động vật: Khi con chó, con mèo hay thú dữ bất ngờ lao tới tấn công hoặc vồ mồi. Ví dụ: “Con chó nhảy xổ ra cắn.”
Miêu tả phản ứng con người: Khi ai đó bất ngờ xông vào để giật lấy, tấn công hoặc can thiệp. Ví dụ: “Hắn nhảy xổ vào giật chiếc túi.”
Trong văn học: Các nhà văn hay dùng từ này để tạo hiệu ứng bất ngờ, kịch tính trong câu chuyện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhảy xổ”
Từ “nhảy xổ” có nguồn gốc thuần Việt, là sự kết hợp giữa “nhảy” (bật người lên) và “xổ” (xông tới mạnh mẽ, đột ngột). Đây là cách nói dân gian đã tồn tại từ lâu trong ngôn ngữ Việt Nam.
Sử dụng “nhảy xổ” khi muốn diễn tả hành động lao tới bất ngờ, mang tính chất đột ngột và quyết liệt.
Nhảy xổ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhảy xổ” được dùng khi miêu tả hành động xông tới đột ngột của người hoặc động vật, thường mang sắc thái bất ngờ, mạnh mẽ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhảy xổ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhảy xổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con chó vàng nhảy xổ ngay ra, há rộng cái mõm.” (Nguyên Hồng)
Phân tích: Miêu tả hành động đột ngột của con chó khi lao ra tấn công.
Ví dụ 2: “Từ ngoài mé hang, con hổ nhảy xổ vào vồ con mồi.”
Phân tích: Diễn tả cú vồ bất ngờ, nhanh như chớp của thú săn mồi.
Ví dụ 3: “Thấy kẻ trộm, anh ta nhảy xổ vào bắt giữ.”
Phân tích: Chỉ hành động can thiệp nhanh chóng, quyết liệt của con người.
Ví dụ 4: “Đám trẻ nhảy xổ vào tranh giành quà.”
Phân tích: Miêu tả sự háo hức, xông vào một cách bất ngờ.
Ví dụ 5: “Nó nhảy xổ vào mà giật lấy chiếc điện thoại.”
Phân tích: Diễn tả hành vi cướp giật nhanh gọn, bất ngờ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhảy xổ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhảy xổ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhảy bổ | Lùi lại |
| Xông vào | Rút lui |
| Lao tới | Từ từ tiến |
| Xồ ra | Chậm rãi |
| Chồm tới | Dừng lại |
| Vồ lấy | Né tránh |
Dịch “Nhảy xổ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhảy xổ | 猛扑 (Měng pū) | Pounce / Leap at | 飛びかかる (Tobikakaru) | 덤벼들다 (Deombyeodeulda) |
Kết luận
Nhảy xổ là gì? Tóm lại, nhảy xổ là hành động nhảy thẳng tới, lao vào một cách bất ngờ và mạnh mẽ. Hiểu đúng từ “nhảy xổ” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
