Nhạy là gì? 👂 Nghĩa, giải thích Nhạy
Nhạy là gì? Nhạy là tính từ trong tiếng Việt, chỉ khả năng phản ứng nhanh chóng, chính xác trước các tác động từ môi trường hoặc dễ dàng cảm nhận những thay đổi nhỏ nhất. Từ này được dùng phổ biến để mô tả thiết bị đo lường, giác quan hoặc tính cách con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “nhạy” ngay sau đây!
Nhạy nghĩa là gì?
Nhạy là tính từ chỉ sự nhanh chóng có tác dụng, dễ bắt lửa, hoặc có khả năng phát hiện được những sai biệt rất nhỏ. Đây là từ thuần Việt, phản ánh khả năng cảm nhận và phản ứng tinh tế.
Trong đời sống, từ “nhạy” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Về thiết bị, dụng cụ: Chỉ khả năng đo lường chính xác, phát hiện được những thay đổi rất nhỏ. Ví dụ: cân nhạy, máy thu nhạy, diêm nhạy.
Về giác quan: Mô tả khả năng cảm nhận tinh tế, thính bén. Ví dụ: tai nhạy, mũi nhạy.
Về tính cách con người: Kết hợp thành các từ ghép như nhạy cảm (dễ xúc động), nhạy bén (tư duy sắc sảo), nhanh nhạy (phản ứng kịp thời).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhạy”
Từ “nhạy” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “nhạy” được viết là 𩜪, thể hiện sự gắn bó với văn hóa Việt cổ.
Sử dụng từ “nhạy” khi muốn diễn tả khả năng phản ứng nhanh, độ chính xác cao của thiết bị, hoặc sự tinh tế trong cảm nhận của con người.
Nhạy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhạy” được dùng khi mô tả thiết bị đo lường chính xác, giác quan tinh tường, hoặc tính cách con người có khả năng cảm nhận và phản ứng nhanh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhạy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhạy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc cân điện tử này rất nhạy, đo được cả miligam.”
Phân tích: Mô tả thiết bị có độ chính xác cao, phát hiện được những thay đổi rất nhỏ.
Ví dụ 2: “Mồi câu nhạy giúp cá dễ cắn hơn.”
Phân tích: Chỉ mồi câu chóng có tác dụng, dễ thu hút cá.
Ví dụ 3: “Cô ấy có đôi tai rất nhạy, nghe được cả tiếng động nhỏ nhất.”
Phân tích: Mô tả giác quan thính bén, khả năng nghe tinh tế.
Ví dụ 4: “Diêm nhạy, chỉ cần quẹt nhẹ là bắt lửa ngay.”
Phân tích: Chỉ diêm dễ cháy, chóng bắt lửa khi có ma sát.
Ví dụ 5: “Anh ấy là người rất nhạy bén trong kinh doanh.”
Phân tích: Kết hợp thành từ ghép, chỉ người có tư duy sắc sảo, nắm bắt cơ hội nhanh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhạy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhạy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhạy bén | Chậm chạp |
| Nhanh nhạy | Kém nhạy |
| Nhạy cảm | Trì trệ |
| Tinh nhạy | Đờ đẫn |
| Mẫn cảm | Vô cảm |
| Thính | Lờ đờ |
Dịch “Nhạy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhạy | 敏感 (Mǐngǎn) | Sensitive | 敏感 (Binkan) | 민감한 (Mingamhan) |
Kết luận
Nhạy là gì? Tóm lại, nhạy là tính từ chỉ khả năng phản ứng nhanh, cảm nhận tinh tế hoặc độ chính xác cao. Hiểu rõ từ “nhạy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.
