Nháy kép là gì? 😉 Nghĩa, giải thích Nháy kép

Nháy kép là gì? Nháy kép là dấu câu có hình dạng “” dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp, trích dẫn hoặc nhấn mạnh từ ngữ đặc biệt trong văn viết. Đây là ký hiệu quen thuộc trong ngôn ngữ và soạn thảo văn bản. Cùng tìm hiểu cách sử dụng nháy kép đúng chuẩn và phân biệt với nháy đơn ngay bên dưới!

Nháy kép là gì?

Nháy kép là dấu câu gồm hai dấu nháy đặt cạnh nhau (“”), dùng để đánh dấu phần trích dẫn, lời nói trực tiếp hoặc từ ngữ cần nhấn mạnh. Đây là danh từ chỉ một loại dấu câu quan trọng trong tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác.

Trong tiếng Việt, “nháy kép” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ dấu câu “” dùng trong văn viết để đánh dấu trích dẫn nguyên văn, lời thoại nhân vật.

Trong soạn thảo: Nháy kép là ký tự đặc biệt trên bàn phím, thường nằm ở phím Shift + ‘ hoặc phím riêng tùy loại bàn phím.

Trong lập trình: Nháy kép dùng để khai báo chuỗi ký tự (string) trong nhiều ngôn ngữ như Python, JavaScript, C++.

Nháy kép có nguồn gốc từ đâu?

Dấu nháy kép có nguồn gốc từ hệ thống dấu câu phương Tây, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa và chuẩn hóa chính tả. Ban đầu, tiếng Việt dùng dấu hai chấm hoặc gạch đầu dòng để đánh dấu lời nói.

Sử dụng “nháy kép” khi cần trích dẫn nguyên văn, đánh dấu lời thoại hoặc nhấn mạnh từ ngữ đặc biệt.

Cách sử dụng “Nháy kép”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “nháy kép” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nháy kép” trong tiếng Việt

Đánh dấu lời nói trực tiếp: Dùng nháy kép bao quanh lời thoại nhân vật. Ví dụ: Mẹ nói: “Con ăn cơm đi.”

Trích dẫn nguyên văn: Dùng khi trích câu nói, đoạn văn từ nguồn khác. Ví dụ: Bác Hồ dạy: “Học, học nữa, học mãi.”

Nhấn mạnh từ ngữ: Dùng cho từ mang nghĩa đặc biệt, mỉa mai hoặc thuật ngữ mới. Ví dụ: Anh ta rất “chăm chỉ” – ngủ cả ngày.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nháy kép”

Từ “nháy kép” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh văn bản khác nhau:

Ví dụ 1: Cô giáo hỏi: “Em đã làm bài tập chưa?”

Phân tích: Nháy kép đánh dấu câu hỏi trực tiếp của cô giáo.

Ví dụ 2: Từ “deadline” nghĩa là hạn chót.

Phân tích: Nháy kép đánh dấu từ mượn tiếng Anh cần giải thích.

Ví dụ 3: Bài báo viết: “Giá vàng tăng kỷ lục trong tuần qua.”

Phân tích: Nháy kép dùng cho trích dẫn nguyên văn từ nguồn tin.

Ví dụ 4: Anh ấy là người “tốt bụng” – ai nhờ gì cũng từ chối.

Phân tích: Nháy kép thể hiện ý mỉa mai, ngược nghĩa.

Ví dụ 5: Trong Python, khai báo chuỗi: name = “Việt Nam”

Phân tích: Nháy kép dùng trong lập trình để định nghĩa chuỗi ký tự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nháy kép”

Một số lỗi phổ biến khi dùng “nháy kép” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm nháy kép (“”) với nháy đơn (”).

Cách dùng đúng: Nháy kép cho trích dẫn chính, nháy đơn cho trích dẫn trong trích dẫn.

Trường hợp 2: Đặt dấu chấm, phẩy sai vị trí so với nháy kép.

Cách dùng đúng: Dấu chấm câu đặt trong nháy kép nếu thuộc phần trích dẫn, ngoài nháy kép nếu thuộc câu chứa.

Trường hợp 3: Lạm dụng nháy kép cho mọi từ ngữ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng nháy kép khi thực sự cần nhấn mạnh hoặc trích dẫn.

“Nháy kép”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nháy kép”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dấu ngoặc kép Nháy đơn
Dấu trích dẫn Dấu ngoặc đơn
Quotation marks Dấu ngoặc vuông
Double quotes Dấu ngoặc nhọn
Dấu “” Dấu gạch ngang
Dấu kép Không dấu

Kết luận

Nháy kép là gì? Tóm lại, nháy kép là dấu câu “” dùng để đánh dấu trích dẫn, lời nói trực tiếp hoặc nhấn mạnh từ ngữ. Hiểu đúng cách dùng “nháy kép” giúp bạn viết văn bản chuẩn xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.