Nhầu nhĩ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhầu nhĩ
Nhầu nhĩ là gì? Nhầu nhĩ là tính từ miêu tả gương mặt có nhiều nếp nhăn, thường do tuổi tác hoặc sự mệt mỏi, khắc khổ. Từ này thường dùng để tả khuôn mặt người già hoặc người trải qua nhiều vất vả trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “nhầu nhĩ” trong tiếng Việt nhé!
Nhầu nhĩ nghĩa là gì?
Nhầu nhĩ là tính từ chỉ trạng thái gương mặt có nhiều nếp nhăn, trông già nua hoặc khắc khổ. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp đời thường.
Trong cuộc sống, từ “nhầu nhĩ” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong văn học: “Nhầu nhĩ” thường được dùng để miêu tả nhân vật lớn tuổi, người lao động vất vả, hoặc những ai trải qua nhiều sóng gió cuộc đời. Gương mặt nhầu nhĩ gợi lên hình ảnh về sự từng trải, khắc khổ.
Trong giao tiếp: Từ này có thể dùng để nhận xét về ngoại hình, đôi khi mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự già nua, mệt mỏi, thiếu sức sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhầu nhĩ”
Từ “nhầu nhĩ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ gốc “nhàu” – chỉ trạng thái nhăn nheo, không phẳng phiu. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “nhầu nhĩ” khi muốn miêu tả gương mặt có nhiều nếp nhăn, thể hiện dấu vết thời gian hoặc sự vất vả trong cuộc sống.
Nhầu nhĩ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhầu nhĩ” được dùng khi miêu tả khuôn mặt người già, người lao động khắc khổ, hoặc trong văn học để khắc họa nhân vật từng trải.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhầu nhĩ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhầu nhĩ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gương mặt nhầu nhĩ của bà cụ in hằn bao vết chân chim.”
Phân tích: Miêu tả khuôn mặt người già với nhiều nếp nhăn do tuổi tác.
Ví dụ 2: “Sau bao năm bôn ba, khuôn mặt anh trở nên nhầu nhĩ, khắc khổ.”
Phân tích: Chỉ sự thay đổi ngoại hình do cuộc sống vất vả, cực nhọc.
Ví dụ 3: “Ông lão ngồi bên hiên nhà, gương mặt nhầu nhĩ nhưng ánh mắt vẫn sáng.”
Phân tích: Dùng để tả ngoại hình người cao tuổi, kết hợp với chi tiết tích cực về tinh thần.
Ví dụ 4: “Đôi bàn tay chai sạn và gương mặt nhầu nhĩ cho thấy bà đã làm lụng cả đời.”
Phân tích: Nhấn mạnh dấu vết lao động vất vả qua ngoại hình.
Ví dụ 5: “Nhìn khuôn mặt nhầu nhĩ của mẹ, con không cầm được nước mắt.”
Phân tích: Thể hiện cảm xúc xót xa khi thấy người thân già đi theo thời gian.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhầu nhĩ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhầu nhĩ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhăn nheo | Phẳng phiu |
| Nhàu nát | Mịn màng |
| Nhăn nhúm | Căng mịn |
| Khắc khổ | Tươi trẻ |
| Già nua | Tươi tắn |
| Hốc hác | Hồng hào |
Dịch “Nhầu nhĩ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhầu nhĩ | 皱巴巴 (Zhòu bābā) | Wrinkled | しわくちゃ (Shiwakucha) | 주름투성이 (Jureumtuseong-i) |
Kết luận
Nhầu nhĩ là gì? Tóm lại, nhầu nhĩ là tính từ miêu tả gương mặt có nhiều nếp nhăn, thường gắn với tuổi tác hoặc sự vất vả. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong tiếng Việt.
