Nhạy bén là gì? 👂 Nghĩa, giải thích Nhạy bén
Nhạy bén là gì? Nhạy bén là tính từ chỉ khả năng nắm bắt, phát hiện nhanh những yếu tố mới và thích ứng mau lẹ với các tình huống xung quanh. Người nhạy bén thường có tư duy sắc sảo, quan sát tinh tế và đưa ra quyết định chính xác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “nhạy bén” trong tiếng Việt nhé!
Nhạy bén nghĩa là gì?
Nhạy bén là khả năng nắm bắt, phát hiện và thích ứng nhanh đối với những cơ hội mới, thay đổi mới trong cuộc sống. Đây là tính từ thuần Việt dùng để mô tả phẩm chất tư duy của con người.
Trong cuộc sống, từ “nhạy bén” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong kinh doanh: Người nhạy bén là người nhanh chóng nhận ra cơ hội thị trường, xu hướng tiêu dùng và đưa ra chiến lược phù hợp.
Trong giao tiếp: Sự nhạy bén giúp con người đọc vị cảm xúc, thái độ của người khác để ứng xử khéo léo.
Trong học tập và công việc: Tư duy nhạy bén giúp tiếp thu kiến thức nhanh, giải quyết vấn đề hiệu quả.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhạy bén”
Từ “nhạy bén” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nhạy” (phản ứng nhanh) và “bén” (sắc, nhanh nhẹn). Cả hai từ kết hợp tạo nên nghĩa chỉ khả năng nhận thức và phản ứng linh hoạt.
Sử dụng từ “nhạy bén” khi muốn khen ngợi khả năng tư duy nhanh, óc quan sát tinh tế hoặc khả năng thích nghi tốt của một người.
Nhạy bén sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhạy bén” được dùng khi đánh giá khả năng nhận thức, phản ứng nhanh của con người trong công việc, học tập, kinh doanh hoặc giao tiếp xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhạy bén”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhạy bén” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy rất nhạy bén trong kinh doanh, luôn nắm bắt xu hướng thị trường trước đối thủ.”
Phân tích: Dùng để khen khả năng phát hiện cơ hội kinh doanh nhanh chóng.
Ví dụ 2: “Cô giáo nhạy bén nhận ra học sinh đang gặp khó khăn trong học tập.”
Phân tích: Chỉ khả năng quan sát tinh tế, thấu hiểu tâm lý người khác.
Ví dụ 3: “Nhà báo cần có tư duy nhạy bén để phát hiện những vấn đề xã hội quan trọng.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu nghề nghiệp về khả năng nhận thức nhanh.
Ví dụ 4: “Thính giác và khứu giác nhạy bén giúp động vật sinh tồn trong tự nhiên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ giác quan phát triển tốt, phản ứng nhanh.
Ví dụ 5: “Muốn thành công, bạn cần rèn luyện sự nhạy bén với những thay đổi của thời đại.”
Phân tích: Khuyên nhủ về việc phát triển khả năng thích ứng linh hoạt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhạy bén”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhạy bén”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tinh tế | Chậm chạp |
| Sắc sảo | Đần độn |
| Linh hoạt | Thụ động |
| Nhanh nhạy | Trì trệ |
| Thông minh | Chậm hiểu |
| Lanh lợi | Lờ đờ |
Dịch “Nhạy bén” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhạy bén | 敏锐 (Mǐnruì) | Keen / Sharp | 鋭い (Surudoi) | 예민한 (Yeminhan) |
Kết luận
Nhạy bén là gì? Tóm lại, nhạy bén là khả năng nắm bắt nhanh, phản ứng linh hoạt trước các tình huống mới. Đây là phẩm chất quan trọng giúp con người thành công trong công việc và cuộc sống.
