Nhầu nát là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhầu nát
Nhầu nát là gì? Nhầu nát là tính từ phương ngữ, đồng nghĩa với “nhàu nát”, dùng để chỉ trạng thái của vật bị vò, có nhiều nếp nhăn, không còn phẳng phiu như ban đầu. Từ này thường dùng để mô tả quần áo, giấy tờ hoặc vải vóc bị nhăn nheo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “nhầu nát” nhé!
Nhầu nát nghĩa là gì?
Nhầu nát là tính từ chỉ trạng thái của một vật đã bị vò, có nhiều nếp nhăn, nhàu đến mức như bị vò nát ra. Đây là cách nói phương ngữ, tương đương với từ “nhàu nát” trong tiếng Việt phổ thông.
Trong giao tiếp hàng ngày, “nhầu nát” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Mô tả quần áo: Bộ đồ nhầu nát sau khi giặt chưa được là ủi, trông thiếu gọn gàng và chỉnh tề.
Mô tả giấy tờ: Tờ giấy, lá thư hoặc tài liệu bị vò, gấp nhiều lần khiến bề mặt không còn phẳng phiu.
Diễn tả mức độ hư hỏng: Từ nhầu nát nhấn mạnh mức độ nhăn nheo nghiêm trọng, không chỉ hơi nhăn mà còn gần như bị vò nát.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhầu nát”
Từ “nhầu nát” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể phương ngữ của “nhàu nát”. Trong đó, “nhàu” mang nghĩa bị vò, nhăn nheo; còn “nát” nghĩa là hư hỏng, không còn nguyên vẹn. Sự kết hợp hai từ này tạo nên ý nghĩa nhấn mạnh mức độ nhăn nheo nghiêm trọng.
Sử dụng “nhầu nát” khi muốn diễn tả vật bị nhăn nheo nhiều, không còn giữ được hình dáng phẳng phiu ban đầu.
Nhầu nát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhầu nát” được dùng khi mô tả quần áo chưa là ủi, giấy tờ bị vò, vải vóc nhăn nheo, hoặc bất kỳ vật dụng nào mất đi sự phẳng phiu, gọn gàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhầu nát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhầu nát” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Bộ quần áo nhầu nát sau chuyến đi dài, cần phải là ủi lại.”
Phân tích: Mô tả tình trạng quần áo bị nhăn nheo do xếp trong vali lâu ngày.
Ví dụ 2: “Lá thư nhầu nát nhưng vẫn còn đọc được chữ.”
Phân tích: Diễn tả lá thư bị vò nhiều lần, giấy có nhiều nếp gấp nhưng nội dung vẫn rõ ràng.
Ví dụ 3: “Tờ tranh nhầu nát không thể treo lên tường được nữa.”
Phân tích: Chỉ bức tranh bị hư hỏng do bị vò, nhăn, mất giá trị thẩm mỹ.
Ví dụ 4: “Anh ấy bước ra với bộ vest nhầu nát, trông rất luộm thuộm.”
Phân tích: Mô tả trang phục không được chăm sóc, tạo ấn tượng thiếu chuyên nghiệp.
Ví dụ 5: “Tấm khăn trải bàn nhầu nát sau bữa tiệc.”
Phân tích: Diễn tả khăn bàn bị nhăn nheo do sử dụng nhiều, cần giặt và là phẳng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhầu nát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhầu nát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhàu nát | Phẳng phiu |
| Nhăn nheo | Thẳng thớm |
| Nát nhàu | Gọn gàng |
| Nhăn nhúm | Ngay ngắn |
| Vò nát | Chỉnh tề |
| Xộc xệch | Tươm tất |
Dịch “Nhầu nát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhầu nát | 皱巴巴 (Zhòu bābā) | Crumpled / Wrinkled | しわくちゃ (Shiwakucha) | 구겨진 (Gugyeojin) |
Kết luận
Nhầu nát là gì? Tóm lại, nhầu nát là tính từ phương ngữ đồng nghĩa với “nhàu nát”, chỉ trạng thái vật bị vò, có nhiều nếp nhăn. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác tình trạng của quần áo, giấy tờ và các vật dụng hàng ngày.
