Nhất bản vạn lợi là gì? 💰 Nghĩa Nhất bản vạn lợi

Nhất bản vạn lợi là gì? Nhất bản vạn lợi là thành ngữ Hán Việt có nghĩa “một vốn vạn lời”, chỉ việc bỏ ra ít công sức hoặc vốn liếng nhưng thu về lợi nhuận rất lớn. Đây là câu nói thường dùng trong kinh doanh, đầu tư để diễn tả sự thành công vượt bậc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này nhé!

Nhất bản vạn lợi nghĩa là gì?

Nhất bản vạn lợi (一本萬利) là thành ngữ Hán Việt, trong đó “nhất” nghĩa là một, “bản” là vốn gốc, “vạn” là mười nghìn, “lợi” là lợi nhuận. Nghĩa đen là bỏ một vốn thu về vạn lời.

Thành ngữ này mô tả tình huống đầu tư ít nhưng thu lợi cực lớn. Trong cuộc sống, “nhất bản vạn lợi” được dùng theo nhiều ngữ cảnh:

Trong kinh doanh: Chỉ những thương vụ đầu tư nhỏ nhưng mang về lợi nhuận khổng lồ, hoặc ám chỉ cách làm ăn khôn ngoan, biết nắm bắt cơ hội.

Trong đời sống: Ám chỉ việc bỏ công sức ít mà đạt được thành quả lớn, hoặc đôi khi mang hàm ý châm biếm những người muốn hưởng lợi mà không chịu đầu tư xứng đáng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất bản vạn lợi”

Thành ngữ “nhất bản vạn lợi” có nguồn gốc từ Trung Quốc, thuộc hệ thống thành ngữ Hán cổ về kinh doanh và buôn bán. Câu nói phản ánh tư duy của thương nhân xưa về việc tối ưu hóa lợi nhuận.

Sử dụng “nhất bản vạn lợi” khi muốn diễn tả sự đầu tư hiệu quả, thành công trong kinh doanh hoặc khi bình luận về cách làm ăn thông minh của ai đó.

Nhất bản vạn lợi sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “nhất bản vạn lợi” thường dùng khi nói về đầu tư, kinh doanh có lời lớn, hoặc khi nhận xét ai đó biết cách tận dụng cơ hội để thu lợi tối đa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất bản vạn lợi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nhất bản vạn lợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy mua đất vùng ven từ 10 năm trước, giờ bán được giá gấp trăm lần, đúng là nhất bản vạn lợi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, khen ngợi sự đầu tư sáng suốt mang lại lợi nhuận lớn.

Ví dụ 2: “Kinh doanh online bây giờ có thể nhất bản vạn lợi nếu biết cách marketing đúng đắn.”

Phân tích: Diễn tả cơ hội kinh doanh với chi phí thấp nhưng tiềm năng lợi nhuận cao.

Ví dụ 3: “Đừng mơ nhất bản vạn lợi, làm gì cũng phải đầu tư công sức xứng đáng.”

Phân tích: Mang hàm ý phê phán những người muốn hưởng lợi mà không chịu bỏ công.

Ví dụ 4: “Đầu tư vào giáo dục cho con cái chính là nhất bản vạn lợi về lâu dài.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh giá trị của việc đầu tư vào tri thức.

Ví dụ 5: “Thương vụ này nhất bản vạn lợi, chỉ cần bỏ ra ít vốn mà thu về cả gia tài.”

Phân tích: Diễn tả sự thành công trong kinh doanh với tỷ suất lợi nhuận cao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất bản vạn lợi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất bản vạn lợi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Một vốn bốn lời Lỗ vốn
Lợi nhuận cao Thua lỗ
Sinh lời lớn Mất trắng
Đầu tư hiệu quả Công cốc
Lãi to Tiền mất tật mang
Buôn may bán đắt Của đi thay người

Dịch “Nhất bản vạn lợi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhất bản vạn lợi 一本萬利 (Yī běn wàn lì) Small investment, huge profit 一攫千金 (Ikkaku senkin) 일확천금 (Ilhwakcheon-geum)

Kết luận

Nhất bản vạn lợi là gì? Tóm lại, nhất bản vạn lợi là thành ngữ Hán Việt diễn tả việc đầu tư ít mà thu lợi lớn. Hiểu và vận dụng đúng thành ngữ này giúp bạn giao tiếp phong phú và thể hiện sự am hiểu văn hóa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.