Nhất loạt là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Nhất loạt
Nhất loạt là gì? Nhất loạt là từ Hán Việt chỉ sự thống nhất, đồng đều, diễn ra cùng một lúc hoặc theo cùng một cách thức như nhau. Đây là từ thường xuất hiện trong văn viết, báo chí và các văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “nhất loạt” trong tiếng Việt nhé!
Nhất loạt nghĩa là gì?
Nhất loạt là từ Hán Việt mang nghĩa tất cả đều như nhau, cùng một lúc, không có ngoại lệ. Từ này được dùng để chỉ sự thống nhất, đồng bộ trong hành động hoặc quy định.
Trong tiếng Việt, “nhất loạt” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Trong văn bản hành chính: Từ nhất loạt được dùng khi nói về các quy định, chính sách áp dụng đồng đều cho tất cả đối tượng. Ví dụ: “Quy định này áp dụng nhất loạt cho mọi nhân viên.”
Trong đời sống: Từ này diễn tả hành động xảy ra đồng thời, cùng lúc. Ví dụ: “Cả lớp nhất loạt đứng dậy chào thầy.”
Trong báo chí: Dùng để nhấn mạnh tính đồng bộ, thống nhất của một sự kiện hay hiện tượng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất loạt”
“Nhất loạt” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được phiên âm Hán Việt từ chữ 一律 (yīlǜ). Trong đó, “nhất” (一) nghĩa là một, thống nhất; “loạt” (律) nghĩa là luật lệ, quy tắc, cách thức.
Sử dụng “nhất loạt” khi muốn nhấn mạnh sự đồng đều, thống nhất, không có sự phân biệt hay ngoại lệ trong một nhóm đối tượng.
Nhất loạt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhất loạt” được dùng khi mô tả hành động diễn ra đồng thời, quy định áp dụng như nhau cho tất cả, hoặc nhấn mạnh tính thống nhất, đồng bộ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất loạt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhất loạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty quyết định tăng lương nhất loạt 10% cho toàn bộ nhân viên.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc áp dụng đồng đều, không phân biệt cho tất cả nhân viên.
Ví dụ 2: “Khi tiếng chuông vang lên, học sinh nhất loạt đứng dậy.”
Phân tích: Mô tả hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc của nhiều người.
Ví dụ 3: “Các cửa hàng nhất loạt đóng cửa trong ngày lễ.”
Phân tích: Chỉ sự thống nhất trong hành động của nhiều đối tượng cùng loại.
Ví dụ 4: “Không thể nhất loạt áp dụng một phương pháp cho mọi trường hợp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định, nhấn mạnh sự cần thiết phải linh hoạt.
Ví dụ 5: “Giá vé nhất loạt 50.000 đồng cho mọi khách tham quan.”
Phân tích: Chỉ mức giá đồng đều, không phân biệt đối tượng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất loạt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất loạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng loạt | Riêng lẻ |
| Đồng thời | Lần lượt |
| Cùng lúc | Tuần tự |
| Thống nhất | Phân biệt |
| Đồng đều | Khác biệt |
| Hàng loạt | Đơn lẻ |
Dịch “Nhất loạt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhất loạt | 一律 (Yīlǜ) | Uniformly / All at once | 一律 (Ichiritsu) | 일률적으로 (Illyuljeogeuro) |
Kết luận
Nhất loạt là gì? Tóm lại, nhất loạt là từ Hán Việt chỉ sự thống nhất, đồng đều, diễn ra cùng một lúc. Hiểu đúng từ “nhất loạt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.
