Nhập tâm là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Nhập tâm

Nhập tâm là gì? Nhập tâm là trạng thái nhớ rất rõ, rất kỹ, như khắc sâu trong lòng, thuộc làu làu không thể quên được. Đây là từ thường dùng khi nói về việc ghi nhớ sâu sắc một điều gì đó vào tâm trí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhập tâm” trong tiếng Việt nhé!

Nhập tâm nghĩa là gì?

Nhập tâm là nhớ rất rõ, rất kỹ, như khắc sâu trong lòng, thuộc lòng một cách tự nhiên. Khi một điều gì đó đã “nhập tâm”, nghĩa là nó đã in sâu vào trí nhớ, không cần cố gắng vẫn có thể nhớ lại.

Trong cuộc sống, từ “nhập tâm” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong học tập: Nhập tâm chỉ việc học thuộc một cách sâu sắc, không chỉ nhớ bằng trí óc mà còn thấm nhuần vào tâm hồn. Ví dụ: “Học sinh nhập tâm bài thơ sau vài lần đọc.”

Trong nghệ thuật biểu diễn: Nhập tâm còn chỉ việc diễn viên tự đặt mình vào hoàn cảnh nhân vật, diễn xuất tự nhiên như không còn ranh giới giữa người diễn và vai diễn.

Trong tâm lý học: Nhập tâm là quá trình hấp thu, nội tâm hóa các giá trị, kiến thức và kinh nghiệm từ bên ngoài vào bên trong, giúp hình thành nhân cách và hiểu biết cá nhân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhập tâm”

“Nhập tâm” là từ Hán Việt, gồm “nhập” (入) nghĩa là vào và “tâm” (心) nghĩa là trái tim, tâm hồn. Nghĩa đen là “đi vào trong tim”, ý chỉ điều gì đó đã thấm sâu vào tâm trí, không thể quên.

Sử dụng từ “nhập tâm” khi nói về việc ghi nhớ sâu sắc, học thuộc lòng hoặc khi diễn tả sự thấm nhuần một điều gì đó vào tâm hồn.

Nhập tâm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhập tâm” được dùng khi nói về việc nhớ thuộc lòng bài hát, bài thơ, lời dặn dò, hoặc khi diễn viên hóa thân hoàn toàn vào nhân vật trong diễn xuất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhập tâm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhập tâm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mới nghe bài hát vài lần mà cô ấy đã nhập tâm rồi.”

Phân tích: Chỉ việc nhớ thuộc lòng bài hát một cách nhanh chóng, tự nhiên.

Ví dụ 2: “Anh ấy nhập tâm lời dặn dò của cha trước khi mất.”

Phân tích: Diễn tả việc ghi nhớ sâu sắc, khắc cốt ghi tâm những lời quan trọng.

Ví dụ 3: “Diễn viên nhập tâm vào vai diễn đến mức khán giả rơi nước mắt.”

Phân tích: Chỉ sự hóa thân hoàn toàn của diễn viên vào nhân vật.

Ví dụ 4: “Học sinh cần nhập tâm kiến thức chứ không chỉ học vẹt.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc hiểu sâu và ghi nhớ bền vững, không học qua loa.

Ví dụ 5: “Những bài học đạo đức từ bà đã nhập tâm vào tôi từ nhỏ.”

Phân tích: Diễn tả sự thấm nhuần các giá trị tinh thần từ thuở ấu thơ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhập tâm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhập tâm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thuộc lòng Quên lãng
Khắc cốt ghi tâm Lãng quên
Thấm nhuần Hời hợt
Ghi nhớ Bỏ ngoài tai
In sâu Qua loa
Nằm lòng Xao nhãng

Dịch “Nhập tâm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhập tâm 入心 (Rùxīn) Know by heart / Commit to memory 心に刻む (Kokoro ni kizamu) 마음에 새기다 (Maeume saegida)

Kết luận

Nhập tâm là gì? Tóm lại, nhập tâm là trạng thái nhớ rất rõ, rất kỹ như khắc sâu trong lòng. Từ này thể hiện sự ghi nhớ sâu sắc, thấm nhuần vào tâm hồn, giúp diễn đạt mức độ cao nhất của việc học hỏi và tiếp thu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.