Khả dĩ là gì? ✅ Nghĩa và giải thích Khả dĩ
Khả dĩ là gì? Khả dĩ là từ Hán-Việt chỉ mức độ có thể chấp nhận được, tạm ổn hoặc đủ dùng trong một tình huống nhất định. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khả dĩ” nhé!
Khả dĩ nghĩa là gì?
Khả dĩ nghĩa là có thể được, tạm chấp nhận được, đủ để dùng hoặc đạt mức tương đối ổn. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong văn phong trang trọng.
Trong cuộc sống, từ “khả dĩ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giao tiếp hàng ngày: Khi đánh giá một điều gì đó ở mức chấp nhận được, không quá tốt nhưng cũng không tệ. Ví dụ: “Kết quả này khả dĩ rồi.”
Trong công việc: Dùng để nhận xét phương án, giải pháp có thể thực hiện được. Ví dụ: “Đây là cách khả dĩ nhất hiện tại.”
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản hành chính để diễn đạt sự chấp nhận có điều kiện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khả dĩ”
Từ “khả dĩ” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “khả” (可) nghĩa là có thể và “dĩ” (以) nghĩa là dùng để, lấy để. Kết hợp lại mang nghĩa “có thể dùng được”, “đủ để chấp nhận”.
Sử dụng “khả dĩ” khi muốn diễn đạt sự đánh giá ở mức trung bình khá, chấp nhận được trong hoàn cảnh cụ thể.
Khả dĩ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khả dĩ” được dùng khi đánh giá sự việc ở mức tạm ổn, khi đưa ra nhận xét lịch sự hoặc khi so sánh các phương án để chọn cái chấp nhận được nhất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khả dĩ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khả dĩ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trong các ứng viên, anh ấy là người khả dĩ nhất cho vị trí này.”
Phân tích: Dùng để so sánh và chọn ra người phù hợp nhất trong số các lựa chọn hiện có.
Ví dụ 2: “Thu nhập tháng này khả dĩ hơn tháng trước.”
Phân tích: Diễn đạt sự cải thiện, đạt mức chấp nhận được so với trước đó.
Ví dụ 3: “Đây là giải pháp khả dĩ duy nhất trong tình huống cấp bách.”
Phân tích: Nhấn mạnh đây là cách có thể thực hiện được khi không còn lựa chọn tốt hơn.
Ví dụ 4: “Chất lượng sản phẩm khả dĩ, đáp ứng được nhu cầu cơ bản.”
Phân tích: Đánh giá sản phẩm ở mức tạm ổn, không xuất sắc nhưng đủ dùng.
Ví dụ 5: “Sau nhiều lần thử, cuối cùng cũng có kết quả khả dĩ.”
Phân tích: Thể hiện sự hài lòng khi đạt được mức chấp nhận được sau nỗ lực.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khả dĩ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khả dĩ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tạm được | Tồi tệ |
| Chấp nhận được | Không thể chấp nhận |
| Tương đối ổn | Quá kém |
| Đủ dùng | Bất khả thi |
| Khá | Tệ hại |
| Có thể được | Không đạt yêu cầu |
Dịch “Khả dĩ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khả dĩ | 可以 (Kěyǐ) | Acceptable / Passable | まあまあ (Māmā) | 괜찮은 (Gwaenchaneun) |
Kết luận
Khả dĩ là gì? Tóm lại, khả dĩ là từ Hán-Việt chỉ mức độ chấp nhận được, tạm ổn. Hiểu đúng từ “khả dĩ” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong giao tiếp và văn viết.
