Nhập cuộc là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích Nhập cuộc
Nhập cuộc là gì? Nhập cuộc là hành động bước vào, tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc công việc nào đó một cách chủ động và tích cực. Từ này thể hiện sự sẵn sàng hòa mình vào tập thể, cùng người khác thực hiện mục tiêu chung. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “nhập cuộc” trong tiếng Việt nhé!
Nhập cuộc nghĩa là gì?
Nhập cuộc là động từ chỉ hành động bước vào, tham gia một hoạt động, cuộc chơi, công việc hoặc sự kiện nào đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “nhập cuộc” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong công việc: Nhập cuộc thể hiện sự bắt đầu tham gia vào một dự án, nhiệm vụ hay môi trường làm việc mới với tinh thần sẵn sàng và chủ động.
Trong thể thao và trò chơi: Nhập cuộc nghĩa là bước vào cuộc chơi, bắt đầu thi đấu hoặc tham gia trận đấu.
Trong giao tiếp đời thường: “Nhập cuộc” còn ám chỉ việc hòa nhập vào một nhóm, tập thể hoặc hoàn cảnh mới.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhập cuộc”
Từ “nhập cuộc” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “nhập” (入) nghĩa là vào, đi vào và “cuộc” chỉ hoạt động, sự kiện.
Sử dụng “nhập cuộc” khi muốn diễn tả hành động tham gia, bước vào một hoạt động tập thể hoặc khi ai đó bắt đầu hòa mình vào công việc, cuộc chơi.
Nhập cuộc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhập cuộc” được dùng khi nói về việc tham gia hoạt động tập thể, bắt đầu công việc mới, tham dự cuộc thi hoặc hòa nhập vào môi trường mới.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhập cuộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhập cuộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đội bóng chủ nhà nhập cuộc rất nhanh và ghi bàn ngay phút thứ 5.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc đội bóng bắt đầu trận đấu với phong độ tốt.
Ví dụ 2: “Nhân viên mới cần thời gian để nhập cuộc với công việc tại công ty.”
Phân tích: Chỉ quá trình làm quen, hòa nhập với môi trường làm việc mới.
Ví dụ 3: “Anh ấy chậm nhập cuộc nên bỏ lỡ nhiều cơ hội kinh doanh.”
Phân tích: Ám chỉ việc chậm tham gia, không nắm bắt kịp thời cơ.
Ví dụ 4: “Các doanh nghiệp Việt Nam đang nhập cuộc mạnh mẽ vào thị trường quốc tế.”
Phân tích: Chỉ việc tham gia, gia nhập vào lĩnh vực kinh doanh toàn cầu.
Ví dụ 5: “Cô ấy nhập cuộc rất tự nhiên trong buổi tiệc hôm qua.”
Phân tích: Diễn tả khả năng hòa đồng, tham gia giao lưu một cách thoải mái.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhập cuộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhập cuộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tham gia | Rút lui |
| Tham dự | Bỏ cuộc |
| Góp mặt | Đứng ngoài |
| Dự phần | Thoái lui |
| Dấn thân | Né tránh |
| Hòa nhập | Từ chối |
Dịch “Nhập cuộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhập cuộc | 入局 (Rù jú) | Join in / Participate | 参加する (Sanka suru) | 참여하다 (Chamyeohada) |
Kết luận
Nhập cuộc là gì? Tóm lại, nhập cuộc là hành động tham gia, bước vào một hoạt động hay công việc nào đó. Hiểu đúng từ “nhập cuộc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
