Nhãn vở là gì? 📓 Nghĩa, giải thích Nhãn vở
Nhãn vở là gì? Nhãn vở là nhãn dán ngoài bìa sách, vở dùng để ghi tên trường, lớp, môn học và họ tên của học sinh. Đây là vật dụng học tập quen thuộc giúp phân biệt và quản lý vở một cách dễ dàng. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhãn vở” trong tiếng Việt nhé!
Nhãn vở nghĩa là gì?
Nhãn vở là mảnh giấy hoặc nhựa nhỏ được dán lên bìa vở, sách để ghi các thông tin nhận dạng như tên học sinh, lớp học, môn học và năm học. Đây là khái niệm quen thuộc trong môi trường giáo dục Việt Nam.
Trong đời sống học đường, nhãn vở đóng nhiều vai trò quan trọng:
Về chức năng định danh: Nhãn vở giúp xác định chủ sở hữu của từng cuốn vở trong lớp học đông đúc, tránh nhầm lẫn giữa các học sinh.
Về quản lý học tập: Giáo viên dễ dàng theo dõi, phân phát và thu bài đúng người nhờ thông tin trên nhãn vở.
Về trang trí: Ngày nay, nhãn vở được thiết kế đa dạng với hình ảnh hoạt hình, nhân vật yêu thích, tạo sự hứng thú cho học sinh khi học tập.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhãn vở”
Từ “nhãn vở” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nhãn” (mảnh giấy ghi thông tin) và “vở” (dụng cụ để viết). Khái niệm này xuất hiện cùng với sự phát triển của hệ thống giáo dục hiện đại tại Việt Nam.
Sử dụng từ “nhãn vở” khi nói về nhãn dán trên sách vở học sinh, hoặc khi đề cập đến việc quản lý đồ dùng học tập trong trường học.
Nhãn vở sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhãn vở” được dùng khi nói về việc dán nhãn lên vở học sinh, mua sắm đồ dùng học tập đầu năm, hoặc hướng dẫn cách ghi thông tin cá nhân lên vở.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhãn vở”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhãn vở” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Mẹ mua cho con một tập nhãn vở hình công chúa để dán lên vở mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sản phẩm nhãn dán dùng cho vở học sinh.
Ví dụ 2: “Em nhớ ghi đầy đủ họ tên và lớp vào nhãn vở nhé!”
Phân tích: Hướng dẫn học sinh điền thông tin cá nhân lên nhãn.
Ví dụ 3: “Nhờ có nhãn vở mà cô giáo phát bài kiểm tra không bị nhầm.”
Phân tích: Nhấn mạnh chức năng nhận dạng của nhãn vở trong lớp học.
Ví dụ 4: “Đầu năm học, các cửa hàng văn phòng phẩm bán rất nhiều mẫu nhãn vở đẹp.”
Phân tích: Đề cập đến nhãn vở như một sản phẩm thương mại phổ biến.
Ví dụ 5: “Bạn ấy tự thiết kế nhãn vở theo phong cách riêng rất sáng tạo.”
Phân tích: Nói về việc cá nhân hóa nhãn vở theo sở thích.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhãn vở”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhãn vở”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhãn dán vở | Vở trắng (không nhãn) |
| Nhãn tên | Vở vô danh |
| Sticker vở | Bìa trống |
| Tem vở | Vở không ghi tên |
| Nhãn học sinh | Vở ẩn danh |
| Decal vở | Sách không nhãn |
Dịch “Nhãn vở” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhãn vở | 作业本标签 (Zuòyè běn biāoqiān) | Notebook label | ノートラベル (Nōto raberu) | 공책 라벨 (Gongchaek label) |
Kết luận
Nhãn vở là gì? Tóm lại, nhãn vở là nhãn dán ghi thông tin học sinh trên bìa vở, giúp định danh và quản lý đồ dùng học tập hiệu quả trong môi trường giáo dục.
