Nhận thực là gì? 🧠 Nghĩa, giải thích Nhận thực
Nhận thực là gì? Nhận thực là hành động xác nhận chính thức một điều gì đó là đúng, là thật để có giá trị pháp lý. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực hành chính, pháp luật khi cần chứng thực giấy tờ, chữ ký hoặc xác minh thông tin. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhận thực” nhé!
Nhận thực nghĩa là gì?
Nhận thực là việc cam đoan, xác nhận chính thức rằng một thông tin, giấy tờ hoặc sự việc là đúng sự thật theo những gì mình biết. Từ này mang tính chất pháp lý, thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính.
Trong lĩnh vực hành chính công, nhận thực thường gắn liền với việc xác nhận bản sao giấy tờ, chứng thực chữ ký hoặc xác minh nhân thân. Ví dụ: nhận thực bản sao căn cước công dân, nhận thực chữ ký trong hợp đồng.
Trong giao tiếp đời thường, nhận thực còn được hiểu là việc xác nhận, cam đoan một người hoặc sự việc là đúng như mình biết. Ví dụ: “Tôi nhận thực anh ấy là cán bộ của cơ quan.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhận thực”
Từ “nhận thực” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “nhận” (認) nghĩa là công nhận, thừa nhận và “thực” (實) nghĩa là thật, đúng sự thật. Kết hợp lại, “nhận thực” mang nghĩa xác nhận là thật.
Sử dụng từ “nhận thực” khi cần xác nhận tính chính xác, hợp pháp của giấy tờ, chữ ký hoặc khi cam đoan một thông tin là đúng sự thật.
Nhận thực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhận thực” được dùng khi thực hiện thủ tục chứng thực giấy tờ, xác nhận chữ ký, hoặc khi cần cam đoan một thông tin, sự việc là đúng theo những gì mình biết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhận thực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhận thực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi cần nhận thực bản sao giấy khai sinh tại UBND phường.”
Phân tích: Dùng trong thủ tục hành chính, chỉ việc xác nhận bản sao đúng với bản gốc.
Ví dụ 2: “Công chứng viên đã nhận thực chữ ký của hai bên trong hợp đồng.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực pháp lý, xác nhận chữ ký là của đúng người ký.
Ví dụ 3: “Tôi nhận thực anh ấy là nhân viên chính thức của công ty chúng tôi.”
Phân tích: Dùng để cam đoan, xác nhận thông tin về một người là đúng sự thật.
Ví dụ 4: “Hồ sơ đã được nhận thực đầy đủ trước khi nộp.”
Phân tích: Chỉ việc các giấy tờ trong hồ sơ đã được xác nhận hợp lệ.
Ví dụ 5: “Cơ quan có thẩm quyền sẽ nhận thực tính hợp pháp của văn bằng.”
Phân tích: Dùng trong giáo dục, xác nhận văn bằng là thật và có giá trị pháp lý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhận thực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhận thực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chứng thực | Phủ nhận |
| Xác nhận | Bác bỏ |
| Công nhận | Từ chối |
| Thị thực | Nghi ngờ |
| Xác thực | Chối bỏ |
| Chứng nhận | Phản bác |
Dịch “Nhận thực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhận thực | 認實 (Rènshí) | Certify / Authenticate | 認証する (Ninshō suru) | 인증하다 (Injeunghada) |
Kết luận
Nhận thực là gì? Tóm lại, nhận thực là việc xác nhận chính thức một thông tin, giấy tờ hoặc sự việc là đúng sự thật, có giá trị pháp lý. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn thực hiện các thủ tục hành chính một cách chính xác và hiệu quả.
