Thanh sắc là gì? 🎨 Nghĩa Thanh sắc, giải thích rõ ràng
Thanh sắc là gì? Thanh sắc là từ Hán Việt chỉ giọng hát hay và sắc đẹp của người phụ nữ, thường dùng để nói về vẻ đẹp quyến rũ cùng tài nghệ ca hát. Đây là khái niệm xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và đời sống xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thanh sắc” trong tiếng Việt nhé!
Thanh sắc nghĩa là gì?
Thanh sắc là âm nhạc và sắc đẹp của phụ nữ, dùng để chỉ giọng hát hay cùng nhan sắc xinh đẹp của người con gái. Đây là từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 聲色.
Trong tiếng Việt, thanh sắc mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong văn học cổ điển: “Thanh sắc” thường xuất hiện khi miêu tả những người phụ nữ vừa có tài ca hát, vừa có nhan sắc mặn mà. Các tác phẩm xưa hay dùng cụm “thanh sắc hơn người” để ca ngợi vẻ đẹp toàn diện.
Trong đời sống xưa: Cụm từ “ham mê thanh sắc” ám chỉ việc say đắm theo đuổi ca nữ, kỹ nữ hoặc những thú vui hưởng lạc. Đây thường mang nghĩa phê phán nhẹ.
Nghĩa mở rộng: Thanh sắc còn được hiểu là tiếng nói và sắc mặt, hoặc phong cách và sắc thái trong văn chương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thanh sắc”
“Thanh sắc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, ghép từ hai chữ: “thanh” (聲) nghĩa là tiếng, âm thanh; “sắc” (色) nghĩa là màu sắc, vẻ đẹp. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua con đường giao lưu văn hóa Hán.
Sử dụng “thanh sắc” khi nói về vẻ đẹp và tài năng ca hát của phụ nữ, hoặc khi miêu tả thú vui hưởng lạc trong văn cảnh cổ điển.
Thanh sắc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thanh sắc” được dùng trong văn học, thơ ca khi miêu tả người phụ nữ tài sắc vẹn toàn, hoặc khi nói về việc say mê theo đuổi sắc đẹp và âm nhạc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh sắc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thanh sắc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nàng ấy thanh sắc hơn người, khiến bao công tử say mê.”
Phân tích: Dùng để ca ngợi người phụ nữ vừa có giọng hát hay, vừa có nhan sắc xinh đẹp.
Ví dụ 2: “Vua quan ham mê thanh sắc, bỏ bê triều chính.”
Phân tích: Mang nghĩa phê phán, chỉ việc say đắm hưởng lạc quá mức.
Ví dụ 3: “Các ca nữ trong phủ đều là những người có thanh sắc.”
Phân tích: Chỉ những người vừa hát hay vừa đẹp, thường phục vụ trong phủ quan xưa.
Ví dụ 4: “Nàng tài nghệ song toàn, thanh sắc vẹn mười.”
Phân tích: Cách nói văn vẻ để khen ngợi vẻ đẹp hoàn hảo cả về tài lẫn sắc.
Ví dụ 5: “Đừng để thanh sắc làm mờ mắt, quên đi chí lớn.”
Phân tích: Lời khuyên răn không nên sa đà vào hưởng lạc, sắc đẹp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thanh sắc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh sắc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhan sắc | Xấu xí |
| Sắc nghệ | Khô khan |
| Nữ sắc | Thô kệch |
| Dung nhan | Tầm thường |
| Quốc sắc | Lạnh nhạt |
| Tài sắc | Vụng về |
Dịch “Thanh sắc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thanh sắc | 聲色 (Shēngsè) | Voice and beauty | 声色 (Seishoku) | 성색 (Seongsaek) |
Kết luận
Thanh sắc là gì? Tóm lại, thanh sắc là từ Hán Việt chỉ giọng hát hay và sắc đẹp của phụ nữ, thường xuất hiện trong văn học cổ điển. Hiểu đúng từ “thanh sắc” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ Việt.
