Nhắm nhe là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhắm nhe

Nhắm nhe là gì? Nhắm nhe là từ khẩu ngữ tiếng Việt có nghĩa là chú ý đến, để ý, nhắm sẵn ai đó hoặc điều gì đó cho mục đích nhất định. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, hôn nhân khi ai đó đang “để mắt” tới một đối tượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng “nhắm nhe” trong tiếng Việt nhé!

Nhắm nhe nghĩa là gì?

Nhắm nhe là động từ khẩu ngữ, ít dùng, có nghĩa là chú ý đến, để ý, nhắm sẵn một đối tượng nào đó. Đây là từ láy thuần Việt, thường xuất hiện trong giao tiếp dân gian.

Trong cuộc sống, từ “nhắm nhe” mang nhiều sắc thái:

Trong chuyện tình cảm: “Nhắm nhe” thường chỉ việc ai đó đang để ý, ngắm nghía một người với ý định tìm hiểu hoặc mai mối. Ví dụ: “Cô ấy có mấy đám nhắm nhe rồi” — nghĩa là có nhiều người đang để ý, muốn tìm hiểu cô ấy.

Trong công việc: Từ này cũng có thể dùng khi ai đó đang nhắm sẵn một vị trí, cơ hội hoặc mục tiêu nào đó để theo đuổi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhắm nhe”

Từ “nhắm nhe” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy ghép từ “nhắm” kết hợp với yếu tố “nhe” mang tính nhấn mạnh. “Nhắm” có nghĩa là hướng vào, để ý, chọn lựa một đối tượng.

Sử dụng “nhắm nhe” khi muốn diễn tả việc ai đó đang để ý, ngắm nghía một người hoặc một điều gì đó với ý định cụ thể, thường trong ngữ cảnh thân mật, dân dã.

Nhắm nhe sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “nhắm nhe” trong giao tiếp thân mật, đặc biệt khi nói về chuyện tình cảm, mai mối hoặc khi ai đó đang để ý, nhắm sẵn một mục tiêu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhắm nhe”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhắm nhe”:

Ví dụ 1: “Con gái nhà ấy có mấy đám nhắm nhe rồi đấy.”

Phân tích: Chỉ việc có nhiều người đang để ý, muốn tìm hiểu hoặc mai mối với cô gái.

Ví dụ 2: “Anh ấy nhắm nhe cái vị trí trưởng phòng từ lâu.”

Phân tích: Diễn tả việc ai đó đang để ý, nhắm sẵn một vị trí công việc.

Ví dụ 3: “Bà mai nhắm nhe cho cậu mấy đám rồi, cậu chọn đi.”

Phân tích: Bà mai đã để ý, chọn sẵn một số đối tượng phù hợp để mai mối.

Ví dụ 4: “Thằng bé ấy nhắm nhe con gái ông hàng xóm từ hồi còn đi học.”

Phân tích: Chỉ việc ai đó đã để ý, thầm thương một người từ lâu.

Ví dụ 5: “Công ty đối thủ đang nhắm nhe mảng thị trường này.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ việc để ý, nhắm tới một mục tiêu kinh doanh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhắm nhe”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhắm nhe”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Để ý Bỏ qua
Ngắm nghía Thờ ơ
Chú ý Lơ đễnh
Nhắm sẵn Phớt lờ
Để mắt Không quan tâm
Dòm ngó Làm ngơ

Dịch “Nhắm nhe” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhắm nhe 瞄准 (Miáozhǔn) Aim at / Have an eye on 狙う (Nerau) 노리다 (Norida)

Kết luận

Nhắm nhe là gì? Tóm lại, đây là từ khẩu ngữ tiếng Việt chỉ việc để ý, chú ý, nhắm sẵn một đối tượng nào đó. Hiểu đúng từ “nhắm nhe” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ dân gian một cách tự nhiên và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.