Nhăm nhe là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhăm nhe

Nhăm nhe là gì? Nhăm nhe là từ chỉ thái độ rình rập, có ý định chiếm đoạt hoặc nhắm đến một thứ gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “nhăm nhe” ngay bên dưới!

Nhăm nhe nghĩa là gì?

Nhăm nhe là động từ chỉ hành động hoặc thái độ ngấp nghé, rình rập với ý định chiếm đoạt, giành lấy một thứ gì đó thuộc về người khác. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không trong sáng trong ý đồ.

Trong tiếng Việt, từ “nhăm nhe” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động dòm ngó, có ý định chiếm đoạt. Ví dụ: “Nó nhăm nhe mảnh đất của ông bà.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự nhắm đến, muốn đạt được điều gì đó. Ví dụ: “Đội bóng đang nhăm nhe chức vô địch.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để cảnh báo hoặc nhận xét về ý đồ không tốt của ai đó.

Nhăm nhe có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhăm nhe” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình mô tả thái độ rình rập, dòm ngó với vẻ thèm muốn. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “nhăm nhe” khi muốn diễn tả ai đó có ý định chiếm đoạt, nhắm đến thứ gì đó không thuộc về mình.

Cách sử dụng “Nhăm nhe”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhăm nhe” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhăm nhe” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động dòm ngó, có ý định chiếm lấy. Ví dụ: nhăm nhe tài sản, nhăm nhe chức vụ.

Trong văn nói: Thường dùng để cảnh báo, nhận xét về ý đồ xấu của người khác.

Trong văn viết: Xuất hiện trong báo chí, văn học để miêu tả tâm lý, hành vi nhân vật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhăm nhe”

Từ “nhăm nhe” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mấy người hàng xóm đang nhăm nhe mảnh vườn nhà tôi.”

Phân tích: Động từ chỉ ý định chiếm đoạt tài sản của người khác.

Ví dụ 2: “Công ty đối thủ nhăm nhe thị phần của chúng ta.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ ý định giành lấy thị trường.

Ví dụ 3: “Đội tuyển đang nhăm nhe tấm huy chương vàng.”

Phân tích: Nghĩa tích cực hơn, chỉ mục tiêu hướng đến trong thi đấu.

Ví dụ 4: “Nó nhăm nhe cái điện thoại của tôi từ lâu rồi.”

Phân tích: Động từ chỉ sự thèm muốn, dòm ngó đồ vật của người khác.

Ví dụ 5: “Cẩn thận, có kẻ đang nhăm nhe vị trí của anh đấy.”

Phân tích: Dùng để cảnh báo về ý đồ tranh giành chức vụ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhăm nhe”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhăm nhe” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhăm nhe” với “nham nhở” (lởm chởm, không đều).

Cách dùng đúng: “Nó nhăm nhe tài sản” (không phải “nham nhở tài sản”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nhằm nhe” hoặc “nhăm nhè”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhăm nhe” với dấu ngã ở “nhăm” và dấu ngã ở “nhe”.

“Nhăm nhe”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhăm nhe”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dòm ngó Thờ ơ
Rình rập Bỏ qua
Ngấp nghé Từ bỏ
Thèm muốn Buông bỏ
Nhắm đến Lãnh đạm
Toan tính Vô tư

Kết luận

Nhăm nhe là gì? Tóm lại, nhăm nhe là từ chỉ thái độ dòm ngó, có ý định chiếm đoạt thứ gì đó. Hiểu đúng từ “nhăm nhe” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.