Nhậm chức là gì? 👔 Nghĩa, giải thích Nhậm chức
Nhậm chức là gì? Nhậm chức là việc chính thức đảm nhận một chức vụ, gánh vác trách nhiệm do cấp trên bổ nhiệm hoặc giao phó. Đây là từ Hán-Việt mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “nhậm chức” với “nhận chức” nhé!
Nhậm chức nghĩa là gì?
Nhậm chức là động từ chỉ việc chính thức tiếp nhận và đảm đương một chức vụ, thường kèm theo lễ tuyên thệ long trọng. Từ này đồng nghĩa với “nhiệm chức”, thể hiện trách nhiệm cao của người được bổ nhiệm.
Trong cuộc sống, từ “nhậm chức” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong chính trị: Nhậm chức thường gắn với các vị trí lãnh đạo như Tổng thống, Thủ tướng, Chủ tịch nước. Lễ nhậm chức là sự kiện quan trọng, được truyền thông đưa tin rộng rãi.
Trong doanh nghiệp: Nhậm chức áp dụng cho các vị trí quản lý như Giám đốc, Trưởng phòng, thể hiện việc chính thức đảm nhận trọng trách mới.
Trong tổ chức, đoàn thể: Nhậm chức dùng khi một người được bầu hoặc bổ nhiệm vào vị trí lãnh đạo trong các hội, đoàn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhậm chức”
Từ “nhậm chức” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “nhậm” (任) nghĩa là gánh vác, đảm nhận công việc; “chức” (職) nghĩa là chức vụ, trách nhiệm. Kết hợp lại, nhậm chức mang ý nghĩa đảm đương chức vụ với tinh thần trách nhiệm cao.
Sử dụng từ “nhậm chức” khi nói về việc chính thức tiếp nhận một vị trí quan trọng, đặc biệt trong các buổi lễ trang trọng có tuyên thệ.
Nhậm chức sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhậm chức” được dùng khi mô tả việc một người chính thức đảm nhận chức vụ mới, thường trong ngữ cảnh trang trọng như lễ bổ nhiệm, lễ tuyên thệ trong cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhậm chức”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhậm chức” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tổng thống mới đã chính thức nhậm chức vào ngày hôm qua.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ việc tiếp nhận vị trí lãnh đạo cao nhất.
Ví dụ 2: “Lễ nhậm chức của tân Giám đốc sẽ diễn ra vào tuần sau.”
Phân tích: Dùng trong doanh nghiệp, nhấn mạnh tính trang trọng của sự kiện.
Ví dụ 3: “Sau khi nhậm chức, ông ấy đã triển khai nhiều chính sách mới.”
Phân tích: Thể hiện mốc thời gian bắt đầu đảm nhận trách nhiệm công việc.
Ví dụ 4: “Cấp trên bổ nhiệm, cấp dưới nhậm chức.”
Phân tích: Câu nói dân gian giúp phân biệt vai trò của người giao và người nhận chức vụ.
Ví dụ 5: “Bà ấy vừa nhậm chức Bí thư đã bắt tay vào công việc ngay.”
Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần trách nhiệm của người mới đảm nhận chức vụ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhậm chức”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhậm chức”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhiệm chức | Từ chức |
| Đảm nhận | Miễn nhiệm |
| Bổ nhiệm | Bãi nhiệm |
| Tựu chức | Cách chức |
| Tiếp nhận chức vụ | Rời chức |
| Lãnh nhận nhiệm vụ | Thôi chức |
Dịch “Nhậm chức” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhậm chức | 就职 (Jiùzhí) | Inauguration / Take office | 就任 (Shūnin) | 취임 (Chwi-im) |
Kết luận
Nhậm chức là gì? Tóm lại, nhậm chức là việc chính thức đảm nhận một chức vụ với tinh thần trách nhiệm cao. Đây là từ Hán-Việt trang trọng, khác với “nhận chức” vì thể hiện được ý nghĩa gánh vác trọng trách.
