Suýt là gì? ⚠️ Giải thích, ý nghĩa
Suýt là gì? Suýt là phó từ trong tiếng Việt, chỉ tình huống thiếu chút nữa là xảy ra điều gì đó, thường là việc không hay. Từ này diễn tả khoảnh khắc “hú vía” khi sự việc suýt soát xảy ra nhưng may mắn thoát được. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “suýt” trong tiếng Việt nhé!
Suýt nghĩa là gì?
Suýt là phó từ mang nghĩa “chỉ còn một chút nữa là xảy ra”, thường dùng để diễn tả tình huống thoát nạn trong gang tấc. Đây là từ thuần Việt, được ghi nhận trong Đại Từ điển Tiếng Việt.
Trong giao tiếp hàng ngày, “suýt” thường đi kèm với các động từ chỉ sự việc tiêu cực như: suýt ngã, suýt chết, suýt đụng xe. Từ này nhấn mạnh sự may mắn khi thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
Ngoài ra, “suýt” còn kết hợp thành từ ghép “suýt soát” với nghĩa khác: gần bằng, xấp xỉ, chênh lệch rất ít. Ví dụ: “Hai chị em tuổi suýt soát nhau.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suýt”
Từ “suýt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Theo Từ điển Hồ Ngọc Đức, “suýt” được định nghĩa là “chỉ còn một thời gian rất ngắn nữa sẽ xảy ra.”
Sử dụng “suýt” khi muốn diễn tả tình huống hú vía, thoát nạn trong gang tấc hoặc khi so sánh mức độ gần bằng nhau.
Suýt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “suýt” được dùng khi kể lại tình huống nguy hiểm đã thoát, hoặc khi so sánh sự tương đồng về tuổi tác, chiều cao, giá cả với nghĩa “suýt soát.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suýt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suýt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi trượt chân suýt ngã cầu thang.”
Phân tích: Diễn tả tình huống gần như bị ngã nhưng may mắn giữ được thăng bằng.
Ví dụ 2: “Thằng bé suýt chết đuối nếu không có người cứu kịp.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự nguy hiểm đã thoát được nhờ sự can thiệp kịp thời.
Ví dụ 3: “Anh ấy suýt nữa thì trễ chuyến bay.”
Phân tích: “Suýt nữa” là cụm từ phổ biến, nghĩa là thiếu chút nữa là xảy ra.
Ví dụ 4: “Hai người cao suýt soát nhau, khó phân biệt ai cao hơn.”
Phân tích: Dùng “suýt soát” để chỉ sự chênh lệch rất nhỏ về chiều cao.
Ví dụ 5: “Giá nhà năm nay suýt soát với năm ngoái.”
Phân tích: Diễn tả mức giá gần bằng nhau, không chênh lệch nhiều.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suýt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suýt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hút (hút chết) | Chắc chắn |
| Suýt nữa | Hoàn toàn |
| Thiếu chút | Đã xảy ra |
| Gần như | Thực sự |
| Xấp xỉ | Khác xa |
| Tí nữa | Chênh lệch lớn |
Dịch “Suýt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suýt | 差点 (Chàdiǎn) | Almost / Nearly | もう少しで (Mō sukoshi de) | 하마터면 (Hamateomyeon) |
Kết luận
Suýt là gì? Tóm lại, suýt là phó từ diễn tả tình huống thiếu chút nữa là xảy ra, thường dùng trong các câu kể về sự thoát nạn may mắn. Hiểu đúng từ “suýt” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.
